KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 2 THÁNG 4 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY2 THÁNG 4 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 TUẤN A VINH PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt Tuấn Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 03:00 03:00 ZIM GEMINI 12.1 272.21 74763 HICT - P/S (HICT) Sơn A S5 VN 99,86 HỒNG B1,
2 04:30 04:30 ANDERSON DRAGON 8.8 171.99 17211 NĐV3 - P/S Đạt A 05:15 SITC 26,35 SƠN
3 05:30 05:30 LADY LINN 4.8 98 3435 BG - P/S Sơn B OCEAN EXPRESS TUẤN ANH
4 10:30 10:30 LALIT BHUM 8.1 172 18341 NĐV4 - P/S Hòa 11:15 NAM DINH VU PW,699 T.Anh
5 12:30 12:30 NIIGATA TRADER 8 145.7 9191 TV3 - P/S Việt B Hapagent 36,1000KW Tùng D VIỆT B
6 14:30 14:30 EVER CHASTE 8.7 171.95 17943 VIP GP2 - P/S Đức A evergreen ST,DV26 Hồng
7 14:30 14:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Đạt A HAI LINH 17,19 Hồng ĐẠT A
8 14:30 14:30 CA MANILA 8.1 166.95 17871 NĐV1 - P/S Thành C NHAT THANG 699,PW Hồng THÀNH C
9 16:30 16:30 MSC ALDI III 10.3 222.17 29021 NĐV2 - P/S Thắng NAM DINH VU HA35,ST,DV26 Hiển
10 16:30 16:30 KOTA RIA 8.4 145.93 9725 NamĐV3 - P/S Hùng B 17:15 PIL 17,35 Hiển
11 18:00 18:00 TRUONG AN 126 5.2 95.18 2702 TD.DT Dong do - P/S Hưng C 19:30 HOANG PHUONG Long A P8 AD=18M,HỦY KH,XEM NK
12 19:30 19:30 NAN LIAN 006 5.4 132 7041 Lach Huyen 2 - P/S DUC THO Hiển
13 20:00 20:00 PACIFIC EXPRESS 8.4 128.5 8333 Nam Hai - P/S Hưng A 21:30 gemadept 17,19 Hồng
14 21:30 21:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 BG - P/S Hoàng B GSP Hồng
15 23:00 23:00 MSC PALAK 10.5 299.9 97805 HICT - P/S (HICT) Hùng B, Hướng Hướng NAM DINH VU 99,86,66,A8 Luồng 1 chiều
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 01/04 02:00 PACIFIC EXPRESS 8 128.5 8333 P/S - NAM HẢI Minh 00:15 GEMADEPT HA17,19 TÙNG A SƠN
2 01:00 02/04 04:00 TRUONG AN 126 2.8 95.18 2702 P/S - TD DT Dong do Tuyến A 02:30 HOANG PHUONG TÙNG A TÙNG A
3 02:00 02/04 05:30 TAY NAM 01 6.8 119.98 5127 P/S - N.VINH Hưng F 04:30 DUC THO SK,ST TÙNG A TUẤN ANH
4 02:30 02/04 05:30 KOTA RIA 8.5 145.93 9725 P/S - NĐV3 Hoàng A 04:30 PIL HA17,35 TÙNG A TUẤN ANH Thay Anderson Dragon
5 04:00 02/04 06:30 WAN HAI 723 9.2 304.17 75582 P/S (HICT) - HICT Khoa WAN HAI TC99,86,66,A8 TÙNG A PHƯƠNG B1, thay Zim Gemini
6 05:00 02/04 07:30 SKY TIARA 7.9 137.64 9940 P/S - TV5 Thành B 06:30 NHAT THANG 34,36 TÙNG A Tùng D
7 04:30 02/04 07:30 VIET THUAN 095-02 7.5 119.9 5858 P/S - C128 HQ Anh B 06:30 EVER INTRACO 679,689 TÙNG A Tùng D B2
8 09:00 02/04 11:30 MILD JAZZ 8.3 147.9 9994 P/S - NĐV4 Dũng B 10:30 NAM DINH VU HA17,19 TUẤN ANH Phương Thay Lalit Bhum
9 23:30 01/04 12:00 VIEN DONG 88 8.3 105.73 4811 P/S - CV3 Tùng A 10:15 VIETSEA HC54,47 TUẤN ANH Hiếu
10 11:00 02/04 13:30 SITC TOKUYAMA 8.2 141 9967 P/S - ĐV2 Trung A 12:30 SITC SK,DV9 Tùng D Long
11 11:00 02/04 13:30 PRIME. 8.7 145 9858 P/S - PTSC Hưng B Trường_H2 12:30 VSICO HC43,HP008 Tùng D Long
12 11:00 02/04 14:00 ATLANTIC OCEAN 7.05 113 4813 P/S - CV1 Bình A GLS 43,45 Tùng D Long BÌNH A
13 03:00 02/04 15:30 DERYOUNG SUNNYSKY 8.2 116.95 8808 P/S - C128 HQ Thuần VOSA HA19,DX1 Long Hồng B3
14 16:00 02/04 16:30 SAI GON SKY 5.6 118 5036 P/S (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Ngọc HUNG THINH PHAT PHẠM QUANG NGỌC-HT hang II, 0971.789.966
15 17:00 02/04 17:30 DONG DO 68 2.5 72 1197 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Duân THINH AN NGUYỄN THẾ DUÂN-HT hạng III, 0988.398.100
16 14:30 02/04 17:30 PEGASUS TERA 8.4 145.76 9988 P/S - TV2 Bình B 16:30 VOSA HC36,44 Long A Long A
17 14:30 02/04 18:00 HPS-01 6.5 146.68 12100 P/S - ĐX Dũng E 16:15 THIEN PHUC CL16,DX1 Hiển Hiếu
18 13:00 02/04 18:30 TM HAI HA PETRO 6 104.61 3231 P/S - Viet Nhat Hưng D 16:15 DUC THO HC28,46 Hiển Hiếu AD: 21,6m
19 17:00 02/04 19:30 EVER PEARL 8.1 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Linh 19:30 EVERGREEN ST,HP008,970KW Hiếu Hiển Thay EVER CHASTE
20 19:00 02/04 21:30 NICOLINE MAERSK 8.8 198.6 27733 P/S - VIP GP1 Khánh Trọng A_NH 20:30 SG SHIP SK,ST,DV26 Hồng Tàu không có neo trái, cập nhờ NHĐV 60m
21 18:00 02/04 21:30 HTK NEPTUNE 9 177.85 22698 P/S - NHĐV1 Dinh Hiếu_NH 20:30 AGE LINES ST,DV26 Hồng
22 18:00 02/04 21:30 SITC LIANYUNGANG 8.4 143 9734 P/S - ĐV1 Cường D 20:30 SITC DV9,SK Hồng
23 21:00 02/04 23:30 GREEN PACIFIC 8.6 147 12545 P/S - TV1 22:30 SITC 689,DX1 Thuỷ
24 21:00 02/04 23:30 ASIATIC PRIDE 7.7 142.7 9610 P/S - TC189 Nam 22:30 SITC 679,699 Thuỷ
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:00 ANNIE GAS 09 5.2 105.92 4002 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Hải D 10:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 PHƯƠNG Phương HL2 POB, Cuu Long Gas
2 10:30 NAN LIAN 006 5.4 132 7041 Lach Huyen 1 - Lach Huyen 2 Dũng D DUC THO PHƯƠNG Hiếu HL2 POB, thay Annie Gas 09
3 10:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 2 - BG Thương GSP CL15,16 T.Anh Hiếu HL2 POB, THƯƠNG
4 13:30 TAN CANG GLORY 4.3 133.6 6474 BG - ĐTFR Long C 14:30 Tan Cang NA2,FR1 Hiếu Long Hl2 POB
5 23:30 GAS EVOLUZIONE 4.3 97 3504 Thang Long Gas - BG Hiệu 01:30 CL15,16/CL15,16 POB, AD:23m7