KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 19 THÁNG 11 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 19 THÁNG 11 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 PHƯƠNG TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: HƯNG D T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 MERATUS JIMBARAN 7.1 199.98 25535 NHĐV2 - P/S Dinh 01:15 SG SHIP SK,ST,DV6 Thủy
2 00:30 00:30 GREEN CLARITY 8.2 172.07 17933 NHĐV1 - P/S Anh B 01:15 EVERGREEN DV6,9 Thủy
3 00:30 00:30 PRIME. 8.5 145 9858 PTSC - P/S Minh 01:15 VSICO 43,HP08 Thủy
4 01:30 01:30 ATLANTIC OCEAN 01 3.5 89.95 1926 TD T.LY - P/S Khánh 03:30 DUC THO Kiên ad = 22m
5 02:30 02:30 ST HARMONY 4.7 119.3 5764 Eu ĐV 1 - P/S Đức B 03:15 D&T HA17,19 Tùng D
6 02:30 02:30 MSC CORDELIA III 10 222.13 28596 NĐV2 - P/S Thắng 03:15 NAM ĐINH VU HA35,TP5,3 Tùng D
7 04:30 04:30 SKY JADE 7.7 145.76 9988 TV5 - P/S Tùng C 05:15 SUNRISE HC34,36 Thủy
8 04:30 04:30 WAN HAI 367 9.2 203.5 30468 NĐV1 - P/S Dũng F 05:15 WAN HAI PW,35,699 Thủy
9 06:00 06:00 RU YI HAI 4.2 97 2980 C8 - P/S Đông 07:30 PACIFIC LOG C8+9
10 06:30 06:30 QUEZON BRIDGE 8 172 17211 VIP GP1 - P/S Hội 07:15 EVERGREEN 17,19,35 Tùng D
11 06:30 06:30 HAIAN DELL 9.5 171.99 17280 HAI AN - P/S Thành C 07:15 HAI AN 35,19,750KW Long A Haian City đổi tên
12 06:30 06:30 YM HEIGHTS 7.6 168.8 15167 NĐV3 - P/S Tuấn B 07:15 NAM ĐINH VU 699,PW,750KW Tùng D
13 08:00 08:00 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 CV5 - P/S Bảy Sơn B_H2 09:30 GLS 34,45 Hồng
14 08:30 08:30 CMA CGM VISBY 9 204.29 32245 TV1 - P/S Đạt A Vi_NH 09:15 CMA CGM 36.K1,43 Tiến P/A
15 08:30 08:30 SITC ANHE 7.7 146.5 9925 ĐV1 - P/S Trọng A 09:15 SITC SK,DV9 Tiến
16 10:30 10:30 FENG YI 3 4.6 99.99 4963 Eu ĐV 1 - P/S Ngọc INDO Hiếu
17 11:30 11:30 HAI NAM 66 3.5 79.8 1599 T. LY - P/S Thuần 13:30 HAI NAM Hồng ad = 19m
18 12:00 12:00 DAREEN 7.2 139.9 12959 C7 - P/S Việt B Trường_H2 MEGASTAR K1,43 Việt C7+8,
19 13:00 13:00 DKC 02 4.6 91.94 2980 TD Vat cach - P/S Tuân VOSCO Tiến P8 ad =22.9m , Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh
20 16:00 16:00 TRAN MINH 36 5.6 92.2 2973 C1 - P/S Dũng F VIETSEA Sơn
21 17:00 17:00 YM TIPTOP 11.1 332 115761 HICT - P/S (HICT) Đông, Hùng B Hùng B GREEN PORT Sơn Luồng 1 chiều
22 19:30 19:30 RUI GAO XING FU 4.3 95.8 2961 BG - P/S Long A DUC THO Tùng A
23 20:00 20:00 NEW SILK ROAD 2 3.4 96.9 2998 C3 - P/S Long C VNT LOGISTICS Kiên
24 22:30 22:30 CA NAGOYA 7.7 147.9 9984 NĐV4 - P/S Hiếu NHAT THANG Sơn
25 22:30 22:30 HAPPY DOVER 8.1 156 14784 NDV1 - P/S Cường B NHAT THANG Sơn
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 18/11 01:30 CA NAGOYA 8.7 147.9 9984 P/S - NĐV4 Trung C 00:30 NHAT THANG PW,699,1000KW Tùng D Long A
2 23:00 18/11 01:30 ULTIMA 8 141 9568 P/S - MPC Hưng F 00:30 MACS HA17,19 Tùng D Long A
3 01:00 19/10 03:30 MSC VAIGA III 9.1 222.17 28927 P/S - NĐV2 Dũng C 02:30 NAM ĐINH VU HA35,TP5,TP3 Tùng D Long A thay MSC CORDELIA III
4 22:00 15/11 03:30 FENG YI 3 5.4 99.99 4963 P/S - Eu ĐV 1 Hiệu 02:30 INDO 689,699 Tùng D Long A TUYẾN C, thay ST HARMONY, K/C tăng cường tàu lai
5 03:00 19/11 05:30 MAERSK PORT KLANG 7.3 185.99 32416 P/S - NHĐV2 Sơn A 04:30 SG SHIP SK,ST,DV6 Thủy Thủy
6 03:00 19/11 05:30 EVER CHAMP 9.3 172 18747 P/S - VIP GP2 Thành B 04:30 EVERGREEN HA17,19,35 Thủy Thủy
7 20:30 18/11 06:00 GOLD STAR 19 4.7 117.54 6190 P/S - TD DT.Nam Trieu Quân B 02:15 D&T Thủy HL9
8 05:00 19/11 07:30 TS CHIBA 8.85 147.9 9981 P/S - VIP GP1 Đức A 06:30 TS LINES 689,699 Thủy Tùng D
9 11:30 17/11 08:30 BLUE OCEAN 01 6.3 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Anh A 06:15 D&T HC28,47 Thủy Taxi thay DKC 02
10 07:00 19/11 10:00 TRUONG AN 19 2.6 82.3 2131 P/S - TD Dong Do Đạt C 08:15 HOANG PHUONG Hồng Hiếu
11 06:54 17/11 11:30 OPEC CAPRI 5.2 96 2861 P/S - Eu ĐV 1 Hưng B 10:30 OCEAN EXPRESS TP3,CL15 Hiếu T.Anh thay FENG YI 3, tàu chạy chậm 5-6 knot
12 09:00 09/11 11:30 SITC HAKATA 8.6 161.85 13267 P/S - TC189 Trung B 10:30 SITC HA35,TP2 Hiếu T.Anh
13 09:00 19/11 11:30 HANSA COLOMBO 9.3 182.47 17964 P/S - NĐV3 Hòa 10:30 NAM ĐINH VU PW,699 Hiếu T.Anh thay YM HEIGHTS
14 11:00 19/11 14:30 TRONG TRUNG 81 5.1 83.9 1987 P/S - Lach Huyen 2 Thịnh TRONG TRUNG Tùng D
15 12:30 19/11 15:30 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Eu ĐV 2 Ngọc GSP Taxi
16 13:00 19/11 16:30 TONG JIU JIN HAI YANG 4.6 140.8 9944 P/S - HHIT Vinh DUC THO Sơn
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Cường C Duy Linh Thi công GT9
2 06:30 HAPPY DOVER 7.8 156 14784 MPC - NĐV1 Đạt B SUNRISE SK,DV6/SK,DV6 Tùng D Tùng D pob, thay WAN HAI 367
3 07:00 DKC 02 4.5 91.94 2980 Viet Nhat - TD Vat cach Quân B VOSCO HC28,47 Long A P8 ad = 23m, VIỆT B
4 07:00 THANH DAT 628 3.6 79.9 2745 TD.Việt Ý - Bach Dang Trí VINH HIEN Long A ad = 11m
5 07:15 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Cường C Duy Linh Thi công GT9
6 08:30 THANH DAT 628 3.6 79.9 2745 Bach Dang - TD.Việt Ý Trí VINH HIEN ad = 11m
7 11:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Cường C Duy Linh Thi công GT9
8 12:00 LADY LINN 5 98 3435 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Hưng C 12:30 OCEAN EXPRESS T.Anh Hiếu pob, thay RUI GAO XING FU, QUÂN B
9 12:30 RUI GAO XING FU 4.2 95.8 2961 Eu ĐV 2 - BG Ngọc 13:15 DUC THO Hiếu Tùng D pob, BÌNH B
10 16:30 ANNABELLA 5.3 119.93 6711 DAP - Lach Huyen 2 Nam Thành D_H2 DUC THO Sơn Tùng A POB
11 21:30 LADY M&E 5.5 96 2997 BG - Eu ĐV 1 Hưng E D&T Tùng A POB, Thay Opec Capri
12 22:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 2 - TOTAL Định Huy_H3 GSP Sơn pob
13 22:30 OPEC CAPRI 5.2 96 2861 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Tuyến A OCEAN EXPRESS Sơn POB
14 22:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Hưng B MY DUNG Tùng A Làm đến 13.00 20/11 nghỉ
15 22:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Hoàng A Duy Linh Tùng A