KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 18 THÁNG 5 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY18 THÁNG 5 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 17H00 3M7 Nước ròng: 05H22 0M6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 HOA TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Việt Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - P/S Thành B 01:15 D&T CL15,16 HỒNG
2 00:30 00:30 NEW MINGZHOU 66 7 147.9 9998 ĐV2 - P/S Bảy 01:15 NHAT THANG SK,ST HỒNG
3 06:30 06:30 SITC HENGDE 7.9 171.9 18820 NĐV2 - P/S Tùng C Cường D - H1 05:15 SITC 35,26 PHƯƠNG 02H CHỜ ĐỢI
4 06:30 06:30 KHARIS HERITAGE 6.5 147 12545 NHĐV1 - P/S Bình A, Thắng Thắng Minh-H1 07:15 GREEN PORT 17,19 HIỂN
5 08:30 08:30 HENG HUI 5 126 5779 TV3 - P/S Quang 09:15 NHAT THANG 36,43 Hiển
6 10:30 10:30 SITC YUANHE 8 146.5 9925 TC189 - P/S Long B 11:15 SITC 689,HA19 Hiền
7 10:30 10:30 PRIDE PACIFIC 7.3 147 12545 NĐV3 - P/S Ngọc TRỌNG B_H1 09:15 NHAT THANG 699,PW Hiền
8 10:30 10:30 CA KOBE 7.6 147.9 9984 NĐV4 - P/S Hiếu 09:15 NHAT THANG 699,PW Hiền
9 14:30 14:30 HAIAN DELL 9 171.99 17280 NHĐV2 - P/S Khánh HAI AN 19,35 T.Anh
10 14:30 14:30 HT SHATIAN 4.8 128 6147 VIMC - P/S Thương VIET LONG SK,ST T.Anh
11 14:30 14:30 SHENG HANG TIAO ZHAN 4.6 112.68 4522 Eu ĐV 2 - P/S Ninh Tuấn C_H3 DUC THO 17,19 T.Anh
12 15:30 15:30 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 TD.ĐTFR - P/S Đạt C D&T PR1,NAS07 Tùng A AD: 22,7m
13 16:00 16:00 TRUONG AN 126 5.8 95.18 2702 TD. Dong Do - P/S Duân HOANG PHUONG Tùng A
14 16:00 16:00 BINH MINH 39 5.6 87.5 2445 TD.ĐTNT - P/S Hiệu BINH MINH Tùng A
15 16:00 16:00 TRUNG THANG 66 3.5 109.98 4380 NAM HẢI - P/S Tuân VIETSEA Long
16 17:00 17:00 COSCO ITALY 10.6 366 154592 HICT1 - P/S (HICT) Đông, Anh B Anh B NORTHFREIGHT 99,66,62,A8 Long LUỒNG 1 CHIỀU
17 20:00 20:00 APOLLO EIGHT 8.3 119.52 9952 CV3 - P/S Hồng A BLUE OCEAN 34,44
18 20:30 20:30 TRUONG NGUYEN 135-01 5 142.02 8523 C128 HQ - P/S Việt B EVER INTRACO 679,689 B3
19 20:30 20:30 CANOPUS LEADER 8.3 179.9 51917 TV5 - P/S Đạt A NORTHFREIGHT DT,43,1300KW
20 20:30 20:30 CMA CGM VISBY 9.1 204.29 32245 TV1 - P/S Dinh Thịnh_NH HAPAGENT K1,36 Order?
21 20:30 20:30 HAIAN BETA 7.5 171.9 18852 HAI AN - P/S Nam HAI AN 17,19,35
22 22:30 22:30 EVER CAST 7.9 171.95 17933 VIP GP1 - P/S Tuấn B EVERGREEN DV6,9
23 23:00 23:00 VIET DRAGON 68 8.5 224.75 43849 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Hải D D&T Tàu lùi giờ, xem nk
24 23:30 23:30 SEA DORY 3.3 36 476 BG - P/S Ngọc LE PHAM HT rời tàu tại F18-F19
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:30 17/05 03:30 TAY NAM 01 6.6 119.98 5127 P/S - HAI LINH Hưng D 02:30 HUNG THINH PHAT SK,ST HỒNG
2 06:30 18/05 09:30 CUU LONG GAS 5 95.5 3556 P/S - Eu ĐV 1 Long B 08:30 GSP CL15,16 Hiển THAY AN PHU 16, ĐẠT B
3 07:00 18/05 09:30 SITC MINHE 8.3 146.5 9973 P/S - ĐV2 Sơn A 08:30 SITC SK,DV9 Hiển THAY NEW MINGZHOU 66
4 07:00 18/05 10:30 SEA DORY 3.3 36 476 P/S - BG Hưng C LE PHAM Hiền POB TẠI F0
5 11:00 18/05 13:30 EVER PEARL 9.1 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Hùng B 12:30 EVERGREEN DV6,9 Hiếu
6 13:00 18/05 14:30 COSCO PRINCE RUPERT 10.9 334.07 91051 P/S (HICT) - HHIT6 Trung C, Hướng Hướng NAM DINH VU ST1,SUN2,SF2,ST2 LUỒNG 1 CHIỀU
7 13:00 18/05 15:30 VIMC PIONEER 7.5 120.84 6875 P/S - VIMC Dũng F VOSA SK,ST Thay HT Shatian
8 13:00 18/05 15:30 NZ SUZHOU 7.6 185.5 20190 P/S - NĐV1 Trung A, Thắng Thắng Tuấn B_NH VOSA 35,TP2
9 13:00 18/05 15:30 EVER CAST 9.7 171.95 17933 P/S - VIP GP1 Cường B Hưng F - H1 EVERGREEN DV9,6
10 09:00 18/05 16:30 THEJA 1.9 48 341 P/S - ĐTFR Tình OCEAN DREAM VÀO ĐẾN LH2 BÁO CV LÊN TIẾP KH,POB TẠI F0,TÀU KÉO HẢI LONG 89,79
11 15:00 08/05 17:30 WORLD SPIRIT 7.37 174.98 37949 P/S - ĐV1 Hội LIEN KET VANG DV9,26 XIN C.M PHẢI
12 15:00 18/05 17:30 INTERASIA RESILIENCE 9.5 171.99 17211 P/S - NHĐV2 Thành C Hưng E - H1 INTERASIA LINES 17,19,35 Thay Haian Dell
13 15:00 18/05 18:00 VIETSUN RELIANCE 6.7 125.98 7291 P/S - NAM HẢI Thuần VIETSUN LINES 17,19
14 18:30 18/05 20:30 YM TRIUMPH 12 332 115761 P/S (HICT) - HICT2 Tùng A, Quân B Quân B GREEN PORT TC99,62,66,A8 Luồng 1 chiều
15 17:00 18/05 21:30 PHUONG NAM 189 7 79.98 2785 P/S - C128 HQ Đức B P NAM THINH VUONG B2, Vmax 09 knots
16 19:00 18/05 21:30 HAIAN LINK 9.1 147 12559 P/S - NHĐV1 Trọng A HAI AN 17,19
17 19:00 18/05 21:30 SMOOTH WIND 9.2 171.99 17211 P/S - TV3 Vi NORTHFREIGHT DT,36
18 19:00 18/05 21:30 HAIAN PARK 7.6 144.83 9413 P/S - HAI AN Tuyến A HAI AN 17,19 Thay Haian Beta
19 10:00 16/05 23:30 SENNA 5.2 106 4002 P/S - Eu ĐV 1 Hưng A Thành D_H2 INDO 689,699 Thay Cuu Long Gas
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 20:30 CUU LONG GAS 4.5 95.5 3556 Eu ĐV 1 - Thang Long Gas Tiên GSP 15,16/28,46 POB, thay Sai Gon Gas, AD: 22,5m
2 21:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 Thang Long Gas - Lach Huyen 2 Hưng B GSP HC28,46 POB, AD: 23m
3 16:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Hoàng A Duy Linh