KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 18 THÁNG 5 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 18 THÁNG 5 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 HOA TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT KIÊN TUẤN ANH VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 XIN YUAN 227 4.5 114.3 4419 VIMC - P/S Cường D 01:15 VIET LONG SK,ST Long A
2 00:30 00:30 MILD SYMPHONY 7.7 147.9 9929 NĐV4 - P/S Đông 01:15 NAM ĐINH VU 17,19 Long A
3 02:30 02:30 OCEANUS 08 4.8 96.51 3758 Eu ĐV 1 - P/S Hưng D OCEAN EXPRESS 15,16 Taxi Đã k/c đ/lý nước ròng
4 06:30 06:30 SKY TIARA 7.2 137.64 9940 TV3 - P/S Bảy 07:15 SUNRISE 36,43 Hồng
5 08:30 08:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - P/S Định 09:15 D&T 15,16 Hiển
6 08:30 08:30 SITC TOYOHASHI 7 141 9967 ĐV1 - P/S Hướng 07:15 SITC SK,DV9 HIỂN
7 10:00 10:00 SAI GON GAS 5.2 95.5 3556 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S Thành C DUC THO TUẤN ANH R/M Vietdragon 68
8 10:30 10:30 TUNG LINH 05 3.8 106.55 2834 K99 - P/S Tiên 11:15 DUC THO 15,16 HIỂN
9 10:30 10:30 XIN HAI XIU 4.8 131.55 6680 TV5 - P/S Bình B 11:15 SUNRISE 36,43 HIỂN
10 11:00 11:00 REN JIAN 10 9.7 264.1 41899 HICT1 - P/S (HICT) Trung C NORTHFREIGHT 86,66 HỒNG
11 13:30 13:30 PHU MY 06 3.5 76.82 957 T.LÝ - P/S Đạt C VIPCO TUẤN ANH AD: 18,5m
12 14:30 14:30 DH DILIGENCY 5.5 120 6052 Eu ĐV 2 - P/S Dũng C Duân H2 DUC THO HA17,19 HIỂN
13 16:30 16:30 PROGRESS 8.8 145 9858 PTSC - P/S Tuyến C VSICO HP008,HC43 Sơn Đã k/c đly nước lên rất mạnh, tăng cường tàu lai
14 16:30 16:30 BIENDONG NAVIGATOR 8.5 149.5 9503 VIMC - P/S Tuyến B VOSA SK,ST Sơn
15 17:00 17:00 ZIM SPINEL 13.7 272 74693 HICT2 - P/S (HICT) Hùng B S5 TC99,86 Tùng A
16 18:00 18:00 THAI BINH 08 3.6 155.85 12979 ĐTNT - P/S Tuấn B AN PHAT NASICO02,07,HC36 Sơn
17 18:00 18:00 JIAN YANG HUA HAI 4.2 112.1 4675 CV1 - P/S Trọng B BIEN XANH HC34,45 Sơn
18 18:30 18:30 MAERSK SYDNEY 10.5 335 93511 HHIT5 - P/S (HICT) Vinh, Anh B Anh B HAI VAN SF2,SK2,ST1,TM Sơn Luồng 1 chiều
19 18:30 18:30 SITC KWANGYANG 7.6 142.7 9520 ĐV 1,2 - P/S Hiệu Quân C_H2 SITC 689,HA19 Tùng D
20 18:30 18:30 DONG HO. 6.1 119.6 6543 ĐV2 - P/S Việt A SITC Tùng D
21 18:30 18:30 CONSCIENCE 7 145.99 9972 NĐV4 - P/S Trung D NAM DINH VU HA17,19 Tùng D
22 20:30 20:30 TS HAKATA 8.3 147.9 9981 VIP GP2 - P/S Bình A TS LINES 699,689 Tiến HÒA
23 22:00 22:00 VIETSUN HARMONY 5.6 117 5338 NAM HẢI - P/S Long C VIETSUN 17,19 Tùng D
24 22:30 22:30 HAIAN ALFA 9.2 171.9 18852 HAI AN - P/S Vi HAI AN 17,19,35 Sơn Order?
25 22:30 22:30 YM INAUGURATION 9.4 172.7 16488 VIP GP1 - P/S Cường B GREENPORT HA17,19,35 Sơn
26 22:30 22:30 LAN NING 15 4.6 140.19 8461 PTSC - P/S Đức B Thành D_H2 AGE LINES HA17,19 Sơn
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 17/05 01:30 CONSCIENCE 7.8 145.99 9972 P/S - NĐV4 Trí 00:30 NAM DINH VU 17,19 Tiến Long A Thay Mild Symphony
2 22:30 17/05 02:00 GOLDEN FLAME 7 169.37 17019 P/S - ĐX Hiếu 00:15 AGE LINES DX01,689,699 Tiến Tiến
3 22:00 17/05 02:00 XING ZHONG HAI 7.2 115.8 5975 P/S - LHTS 3 Cường C 00:15 AGE LINES 679,689 Tiến Tiến
4 01:00 18/05 03:30 XIN HAI XIU 5.4 131.55 6680 P/S - TV5 Ngọc 02:30 SUNRISE 43,36 Tiến Long A Thay BĐ Navigator
5 21:25 15/05 06:30 ANNIE GAS 09 5.2 105.92 4002 P/S - Lach Huyen 2 Long A OCEAN EXPRESS Tiến Hồng
6 05:00 18/05 08:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 P/S - NAM HẢI Hải D 06:15 VIETSUN LINES 17,19 Tiến Hồng
7 13:00 18/05 15:30 FENG YUN HE 8 182.87 16737 P/S - NĐV3 Hội 14:30 NAM DINH VU 35,699 HIỂN HIỂN
8 13:30 18/05 17:30 IRIS CORAL 5 97.69 3433 P/S - Eu ĐV 2 Đạt A GSP 15,16 TUẤN ANH Tùng A Thay Dh Diligency
9 19:00 17/05 18:00 HAI NAM 88 4 146.88 11565 P/S - ĐTNT Đông HAI NAM NASICO02,07 Sơn Vmax = 06knot, POB 10.30
10 16:30 18/05 19:30 VIET THUAN 12-03 8 109.8 5533 P/S - C128 HQ Tuân EVER INTRACO 679,689 Tiến B3
11 00:30 18/05 19:30 HOANG HA OCEAN. 6.5 110.2 4084 P/S - Eu ĐV 1 Quang TRONG TRUNG HA17,19 Sơn Đã k/c đly nước lên rất mạnh, tăng cường tàu lai
12 17:00 18/05 19:30 CA MANILA 8.8 166.95 17871 P/S - NĐV4 Dũng C SUNRISE PW,699,1360HP Tiến Thay Conscience
13 16:00 18/05 19:30 ULTIMA 7.1 141 9568 P/S - MPC Hưng F MACS HA17,19 Sơn Đã k/c đly nước lên rất mạnh, tăng cường tàu lai
14 21:00 18/05 23:30 BIENDONG STAR 7.5 120.84 6899 P/S - VIMC Hiệu Quân C_H2 VOSA SK,ST Thuỷ
15 19:00 18/05 23:30 HISTORY ELIZABETH 7.5 175.54 18321 P/S - NHĐV2 Trung D KPB 17,19 Thuỷ TRUNG D
16 16:30 18/05 23:30 HAI LINH 02 8.5 118.06 6790 P/S - HAI LINH Hưng E HAI LINH 17,ST Thuỷ
17 17:00 18/05 23:30 WAN HAI 366 10.3 203.5 30676 P/S - NĐV2 Việt A Hiếu_NH WAN HAI PW,35,689 Thuỷ
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 BIENDONG NAVIGATOR 6.7 149.5 9503 TV5 - VIMC Đạt B VOSA SK,ST/SK,ST Long A Long A POB, Thay Xin Yuan 227
2 06:30 CUONG THINH 36 2.5 88.95 2294 P/S (NĐ) - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Hưng C CUONG THINH Trương Quốc Hưng - HT hạng III