KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 18 THÁNG 2 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY18 THÁNG 2 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 HOA TUẤN A PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: HOÀNG TUẤN ANH T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 DONG HO 6.3 119.16 6543 ĐV 1+2 - P/S SITC HOÀNG B, 02h chờ đợi
2 03:30 03:30 VIEN DONG 151 3.6 102.79 4033 ĐTFR - P/S Ngọc 05:15 BIEN VIET T.Anh ad = 29m,HIỆU
3 04:30 04:30 XIN MING ZHOU 22 7.2 143.2 9653 ĐV1 - P/S Hưng E 05:15 NHAT THANG ST,SK Tùng D
4 04:30 04:30 HEMISPHERE 4.6 96 2999 Eu ĐV 1 - P/S Hưng D 05:15 GSP 15,HL01 Tùng D
5 05:30 05:30 THAI BINH 09 3.1 159.6 13687 NMDT Nam Trieu - P/S Nam 07:30 AN PHAT Hồng AD=??, Hủy KH, xem nky
6 06:00 06:00 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 CV2 - P/S Tuyến B GLS Tùng D
7 06:00 06:00 WIN STAR 3.6 95.8 2994 ĐX - P/S Linh BIEN XANH Tùng D
8 06:30 06:30 SITC RENHE 7.5 146.5 9925 TC189 - P/S Hội 07:15 SITC 689,HA19 Long
9 06:30 06:30 SITC HAINAN 7.7 171.99 17119 NĐV3 - P/S Bình B 07:15 SITC DV26,35 Long
10 06:30 06:30 HONG RUN 18 4.6 120.99 4820 VIMC - P/S Dũng F 07:15 VIET LONG SK,ST Long
11 08:00 08:00 VINACOMIN CAM PHA 4.2 113.2 5590 LHTS - P/S Sơn A 09:30 BIEN VIET 679,689 Tùng A AD=23.8M
12 08:30 08:30 HEUNG-A YOUNG 7.4 141.03 9551 ĐV1 - P/S Đạt A Thành D_H2 09:15 VOSA 43,36 Tùng A cập nhờ cảng PTSC 30M
13 08:30 08:30 HAIAN ALFA 8.4 171.9 18852 HAI AN - P/S Đạt B 07:15 HAI AN 17,19,35 Tùng A
14 10:30 10:30 GIA LINH 268 4.2 109.9 5680 C128 - P/S Bảy OCEAN DREAM HA17,19 Hồng
15 11:00 11:00 TM HAI HA PETRO 4.3 104.61 3231 Viet Nhat - P/S Duân 13:30 DUC THO 54,47 Tùng A AD=22.8M
16 11:30 11:30 HAI NAM 66 3.5 79.8 1599 T.LÝ - P/S Đạt C 13:30 HAI NAM Hồng ad = 19m
17 12:30 12:30 VIET TRUNG 135 3 95.12 2917 C128 HQ - P/S Thành C TRUONG AN 17,19 Hồng
18 14:30 14:30 TRISTEN. 5.5 113.085 5598 Eu ĐV 2 - P/S Quang DUC THO 17,19 Hiếu
19 14:30 14:30 CMA CGM MEDEA 11.7 349.07 107711 HHIT - P/S (HICT) Khoa, Quân B Quân B NAM DINH VU SK2,SF2,ST1,TM Hiếu LUỒNG 1 CHIỀU
20 14:30 14:30 GREAT LADY 5 118 5036 NAM VINH - P/S Thương Trường_H2 DUC THO 679,689 Hiếu
21 18:30 18:30 ZHONG GU DONG HAI 6.9 171.92 18490 TV4 - P/S Cường B SG SHIP Hiếu
22 20:30 20:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Tuyến C Thành D_H2 vsico Tùng D
23 20:30 20:30 SITC NAGOYA 8.3 145.12 9531 ĐV1 - P/S Tuấn B SITC Tùng D
24 22:30 22:30 MAERSK KWANGYANG 7.5 186 32828 NHĐV2 - P/S Vinh Đức A_NH SGS Tuấn Anh
25 22:30 22:30 XIN HAI XIU 4.5 131.55 6680 TV1 - P/S Tuyến B NHAT THANG Tuấn Anh
26 23:00 23:00 DONG DO 18 4.2 79.79 1811 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Trí TRUONG AN NGUYỄN MINH TRÍ,0936.158.002,Hạng I
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 18/02 03:30 MAERSK KWANGYANG 7.9 186 32828 P/S - NHĐV2 Trung C 02:30 SG SHIP HP006,DV6,1220KW Thuỷ
2 01:00 16/02 05:30 TUNG LINH 05 5.2 106.55 2834 P/S - K99 Hoàng B 04:30 DUC THO CL15,HL01
3 03:00 18/02 05:30 EVER CHASTE 8.1 171.95 17943 P/S - VIP GP2 Tình 04:30 EVERGREEN DV6,9,970KW
4 01:00 18/02 05:30 SITC NAGOYA 7.8 145.12 9531 P/S - ĐV1 Hùng B 04:30 SITC SK,DV9 THAY XIN MING ZHOU 22
5 23:48 16/02 05:30 HONG RUI 6.4 99.95 4498 P/S - Eu ĐV 1 Tuân 04:30 D&T HA17,19 THAY HEMISPHERE
6 03:00 18/02 05:30 CONSCIENCE 8.3 145.99 9972 P/S - NĐV2 04:30 NAM DINH VU HA17,19
7 06:30 18/02 07:00 DYNAMIC OCEAN 15 5 145.3 8888 P/S (NĐ) - Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) Dũng D HUNG THINH PHAT TRẦN ANH DŨNG, HTNH, 0912.073.797
8 04:30 18/02 07:30 HAI LINH 02 8.6 118.06 6790 P/S - HAI LINH Trọng B 06:30 HAI LINH HA17,ST Tùng A
9 05:00 18/02 07:30 CONSERO 7.9 145.99 9972 P/S - NĐV1 Tùng C 06:30 NAM DINH VU HA17,19 Long A
10 05:00 18/02 07:30 ALVAN 8.6 168.46 15670 P/S - TV4 Anh A 06:30 TPSL -HP DT,43 Long A
11 04:00 18/02 07:30 DA YU ZHI PENG 8.4 139.8 10276 P/S - PTSC Hòa 06:30 AGE HA17,19 Long A
12 05:00 18/02 08:30 GREEN SEA 5.3 92.05 2803 P/S - TD.Viet Y Đức B 06:30 THIEN AN Tùng A AD=21M
13 17:00 17/02 10:30 XIN HAI 99 4.2 96.88 2972 P/S - LE QUOC Ninh NHAT THANG Tùng A AD=23.5M
14 09:00 18/02 11:30 PROSPER 8.25 119.16 6543 P/S - PTSC Tuyến A Trường_H2 10:30 vsico HA17,19 Long A
15 11:00 18/02 12:30 ZIM SCORPIO 12.3 272.21 74763 P/S (HICT) - HICT Thắng S5 Asia TC99,86 Long A Hồng B1
16 11:00 18/02 13:30 ANDERSON DRAGON 8.4 171.99 17211 P/S - ĐV2 Hướng 12:30 SITC DV26,9 Long A Phương
17 14:00 18/02 14:30 TAY NAM 01 6 119.98 5127 P/S (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Long C HUNG THINH PHAT Khương Văn Long - HT hạng II
18 11:00 18/02 15:30 DKC 02 5.9 91.94 2980 P/S - N.VINH Hưng C VOSCO CL15,HL01 Phương Hiếu THAY GREAT LADY
19 12:30 18/02 15:30 PENG HU WAN 6.6 106.84 5569 P/S - Eu ĐV 2 Trọng A DUC THO HA17,19 Phương Hiếu Thay Tristen
20 13:00 18/02 15:30 KHARIS HERITAGE 8.6 147 12545 P/S - TV5 Khánh Hapagent HC36,45 Phương Hiếu
21 12:00 18/02 15:30 SITC SHENGDE 8.5 171.9 18820 P/S - NĐV3 Việt A SITC DV26,HA35 Phương Hiếu
22 15:30 18/02 16:00 DONG DO 18 2 79.79 1811 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Trí TRUONG AN Nguyễn Minh Trí - HT hạng I
23 05:00 18/02 16:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Sơn C DUC THO Tùng A Cập mạn Viet Dragon 68
24 17:00 18/02 19:30 BIENDONG STAR 8 120.84 6899 P/S - VIMC Đức B VOSA SK,ST Phương Hiếu Đức B
25 16:30 18/02 20:00 TAI HANG SHAN 5.1 120 9585 P/S - ĐX Thịnh AGE LINES HA17,DX1 Phương Tuấn Anh
26 16:30 18/02 20:00 STAR EXPLORER 8.4 141 9949 P/S - GP1 Việt B VOSA ST,SK Phương Tuấn Anh
27 15:30 18/02 20:30 PHU AN 288 5.4 92.05 2758 P/S - VC Hồng A DUC THO HC54,47 Phương Hiếu AD: 22,8m
28 19:00 18/02 21:30 DANUM 173 6 139.2 8766 P/S - MPC Sơn C MACS Tùng D Tùng D
29 20:00 18/02 22:30 RAN NOVA 4.6 30.66 378 P/S - DTBD Tiên A CHAU Hiếu Tuấn Anh Cập mạn ụ nổi BĐ, HT lên tàu F19
30 21:00 18/02 23:30 CA NAGOYA 8.7 147.9 9984 P/S - NĐV4 Long A NHAT THANG PW,699,1360HP Taxi Tùng D
31 21:00 18/02 23:59 PACIFIC EXPRESS 8.1 128.5 8333 P/S - NAM HẢI Hoàng A GEMADEPT HA17,19 Taxi Thuỷ
32 P/S -
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 20:30 TAI HANG SHAN 5.1 120 9585 ĐX - TRANS Thịnh AGE LINES