KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 17 THÁNG 2 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 17 THÁNG 2 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 04h18 3m5 Nước ròng: 17h46 0m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 HOA TUẤN B TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 02:00 FORTUNE FREIGHTER 8.35 123.57 6773 CV4 - P/S Ngọc 03:30 VOSCO HC34,44 Tùng D
2 02:30 02:30 IAL 001 6.9 145.68 11810 NHĐV1 - P/S Đông 03:15 INTERASIA LINES HA17,19,35 Tùng D
3 02:30 02:30 TS MAWEI 8.7 147.9 9981 NHĐV2 - P/S 03:15 TS LINES SK,ST,1000KW Tùng D
4 03:00 03:00 MSC VAIGA III 11.3 222.17 28927 HTIT3 - P/S (HICT) Dũng B NAM DINH VU DT,36,K1 Hồng
5 04:30 04:30 ZHONG GU DI ZHONG HAI 7.2 171.95 18490 TV3 - P/S Thịnh 05:15 SGS DT,36 Tiến
6 04:30 04:30 SINAR SUNDA 8.1 172 20441 TV1 - P/S Trung C 05:15 HOI AN K1,43 Tiến
7 10:30 10:30 EVER OWN 7.9 195 27025 VIP GP1 - P/S Hội 11:15 EVERGREEN HA17,19,35 Thuỷ
8 12:30 12:30 HONG JING 5.6 99.95 4498 Eu ĐV 1 - P/S Cường C D&T CL15,16 Hiển
9 14:00 14:00 PHUC KHANH 7.5 132 6701 CV4 - P/S Quân B GLS HC43,34 Phương
10 14:30 14:30 PACIFIC GRACE 7 144.8 9352 NĐV2 - P/S Đạt A NAM DINH VU HA17,19 Phương
11 18:30 18:30 ORIENTAL BRIGHT 7.4 161.85 13596 NĐV7 - P/S Khánh SITC HA35,DV26 Tăng Hiền
12 20:30 20:30 SKY MOON 7.3 145.76 9988 TV5 - P/S Nam NHAT THANG HC34,36 Long
13 22:00 22:00 SUNNY KALMIA 6.5 137.6 9940 GP1 - P/S Hưng F KMTC SK,ST Long
14 22:30 22:30 DA YU ZHI PENG 4.5 139.8 10276 PTSC - P/S Hướng AGE LINE HA17,19 Tiến
15 22:30 22:30 HAIAN TIME 7.2 161.85 13267 HAI AN - P/S HAI AN HA35,19 Tiến
16 22:30 22:30 SITC SHENGDE 8.9 171.9 18820 NĐV3 - P/S Trí SITC HA35,DV26 Tiến
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 16/02 05:30 HAIAN TIME 8 161.85 13267 P/S - HAI AN Hòa 00:30 HAI AN HA19,35 Hồng thay SM TOKYO
2 03:00 17/02 05:30 SMOOTH WIND 8.7 171.99 17211 P/S - TV2 Trung D 04:30 NORTHFREIGHT DT,36 Hồng HÙNG B
3 05:00 17/02 06:30 ZIM PEARL 12.7 272 74693 P/S (HICT) - HICT1 Vinh S5 TC99,66 Thuỷ C/B y/c cập mạn phải
4 02:30 17/02 06:30 HAI HA 558 5 78 1573 P/S - MIPEC Tuyến A DUC THO Hồng AD:20.5m
5 04:30 17/02 07:30 KOTA NEBULA 10 179.67 20902 P/S - NĐV1 Dinh 06:30 PIL HA35,699,900KW Tùng A
6 04:00 17/02 07:30 DA YU ZHI PENG 7.8 139.8 10276 P/S - PTSC Cường C 06:30 AGE LINE HA17,19 Tùng A
7 05:00 17/02 08:00 SUNNY KALMIA 7.1 137.6 9940 P/S - GP1 Hưng A 06:15 KMTC ST,SK Sơn
8 07:00 17/02 08:30 ULSAN 12.2 257.87 40108 P/S (HICT) - HHIT5 Hải D HAI VAN SUN1,2 Sơn
9 07:00 17/02 09:30 SKY MOON 6.9 145.76 9988 P/S - TV5 Việt B 08:30 NHAT THANG HC36,34 Tùng A
10 07:00 17/02 09:30 SITC SHENGDE 8.9 171.9 18820 P/S - NĐV3 Trọng A 08:30 SITC DV26,HA35 Tùng A
11 07:00 17/02 09:30 ORIENTAL BRIGHT 8.3 161.85 13596 P/S - NĐV7 Tuấn B 08:30 SITC HA35,DV26 Tùng A
12 09:00 17/02 10:30 FAN YA GUANG ZHOU 11.2 294.05 54214 P/S (HICT) - HICT2 Tùng A NAM DINH VU TC86,66 Thuỷ
13 09:00 17/02 12:00 ATLANTIC OCEAN 6.6 113 4813 P/S - CV2 Hưng C 10:15 GLS HC34,43 Phương Tùng A
14 13:00 17/02 14:30 MSC MANU 9.7 260.05 39941 P/S (HICT) - HTIT3 Trung B NAM DINH VU ST2,DT,K1 Phương Phương
15 17:00 17/02 18:30 CMA CGM LITANI 10 299.95 96704 P/S (HICT) - HHIT6 Bình A, Anh B Anh B NAM DINH VU ST1,SUN1,2,SF2 Tăng Hiền Tăng Hiền Luồng 1 chiều
16 06:00 15/02 19:30 GOLD STAR 15 6.3 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Bình B D&T CL15,16 Tăng Hiền Phương Thay Hong Jing
17 19:00 17/02 21:30 SKY IRIS 7.7 137.64 9940 P/S - TV4 Minh NHAT THANG HC34,36 Hiển Tăng Hiền
18 21:00 17/02 23:30 EVER COPE 7.9 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Dũng C EVERGREEN HA17,19,35 Tuấn Anh Long
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú