KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 16 THÁNG 5 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 16 THÁNG 5 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 18h16 3m6 Nước ròng: 07h07 0m6

 

Trực Lãnh đạo: TRÂN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYÊN XUÂN TRUNG T1 PHƯƠNG HOA TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: ĐINH CÔNG TUÂN T2
T3
P.QLPT KIÊN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 ANDERSON DRAGON 8.7 171.99 17211 NĐV4 - P/S Anh B SITC 26,35 Tùng D
2 02:30 02:30 TC MESSENGER 6.4 145.12 9549 TV3 - P/S Đông SUNRISE 45,36 Tùng D
3 04:30 04:30 SENNA 4 4.7 105.9 3901 Eu ĐV 1 - P/S Hưng C DONG DUONG 679,689 Tùng D Đã k/c đại lý, nước ròng mạnh tăng cường tàu lai
4 06:00 06:00 ZAMBALES 5.5 119.5 10409 CV1 - P/S Hải D VOSA 34,44 Sơn
5 07:00 07:00 NORDATLANTIC 8.9 172 18508 HHIT5 - P/S (HICT) Việt B hapag - Lloyd ST1,TM Long A
6 08:30 08:30 GREAT LADY 5 118 5036 NAM VINH - P/S Hưng E DUC THO 679,689 Tiến
7 08:30 08:30 YM HARMONY 8.3 168 15167 NĐV3 - P/S NAM ĐINH VU 699,TP03,750KW Sơn
8 08:30 08:30 ST.MARY 7.2 168 16850 NĐV2 - P/S Thành C NAM ĐINH VU 35,699 Tiến
9 11:00 11:00 ULSAN 12 257.87 40108 HHIT6 - P/S (HICT) Hùng B HAI VAN SUN1,SK2,TM
10 12:30 12:30 MIPECORP_55 2.8 96.32 2301 BĐ - P/S Vi DUC THO
11 12:30 12:30 KOTA NAZAR 8.7 179.7 20902 NĐV1 - P/S Trung A Tuấn B_NH PIL
12 12:30 12:30 PACIFIC BEIJING 8 147.87 9940 TV5 - P/S Cường C Hapagent 43,36
13 12:30 12:30 QINGDAO TRADER 7.5 147.9 9944 ĐV1 - P/S Bảy VOSA
14 15:00 15:00 IZTAPA 5.6 22.3 263 ĐT. Damen - P/S Hội SUNRISE HIỂN HL6 ad = 15m
15 16:00 16:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV5 - P/S Trọng B VOSCO HỒNG
16 16:30 16:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Hưng A HAI LINH HỒNG
17 16:30 16:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S Thành B VSICO HIỂN
18 19:30 19:30 BD PIONEER 01 5.5 148.2 13292 Lach Huyen 2 - P/S Việt A D&T HỒNG
19 20:30 20:30 HAIAN EAST 9.2 182.52 18102 HAI AN - P/S Trung D 21:15 HAI AN 35,17,900KW LONG
20 20:30 20:30 AS SUSANNA 7.5 171.99 18123 TV2 - P/S Bình A 21:15 NORTHFREIGHT DT,36 LONG
21 22:30 22:30 NUUK MAERSK 7.8 172 26255 TV1 - P/S Trung D 23:15 SG SHIP DT,36 PHƯƠNG Hùng B
22 23:30 23:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 Thang Long Gas - P/S Hưng F 01:30 GSP 54,47 TAXI AD = 23M, đã k/c đly nước ròng rất mạnh, tăng cường tàu lai khỏe
23 23:30 23:30 DING HENG 19 4.7 111.98 4605 BG - P/S Tùng A INDO THUỶ
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 15/05 00:30 NORDATLANTIC 7.8 172 18508 P/S (HICT) - HHIT5 Trung D hapag - Lloyd ST1,TM Tùng D BÌNH A
2 23:00 15/05 02:00 FORTUNE NAVIGATOR 7.6 119.1 6543 P/S - CV5 Hiệu VOSCO HC34,44 Tùng D
3 08:00 14/05 04:00 DS EXPRESS 178 7 126.1 7710 P/S - C7 Cường D MINH LONG Long ad = 23.35m
4 07:00 16/05 10:00 ZHEN ZHU WAN 6.8 106.84 5569 P/S - ĐX Long C DUC THO DX1,CL15 Tiến ad = 24.8m
5 07:00 16/05 11:30 BLUE OCEAN 01 6.1 96.72 3437 P/S - NAM VINH Tiên D&T CL15,16 Sơn thay GREAT LADY
6 08:00 16/05 12:00 MORNING VINAFCO 7.6 115.05 6251 P/S - CV4 Bình B VINAFCO HC43,34 BÌNH B
7 08:30 16/05 12:30 VP ASPHALT 2 4.6 98 3118 P/S - T. LY Hưng D vipco HC28,46 Sơn ad = 23.1m
8 11:00 16/05 13:30 TAI CHUNG 7.9 183.21 16705 P/S - NĐV4 Long B NAM ĐINH VU PW,HA35 thay ANDERSON DRAGON
9 11:00 16/05 13:30 NUUK MAERSK 7.3 172 26255 P/S - TV1 Dũng F SG SHIP K1,36 QUÂN B
10 10:00 16/05 13:30 WAN HAI 101 8.3 144 9834 P/S - TV5 Khoa Thành D_H2 WAN HAI HC44,45
11 15:00 16/05 16:30 MAERSK SYDNEY 10.5 335 93511 P/S (HICT) - HHIT5 Bình A, Dũng C Dũng C HAI VAN TÙNG A LUỒNG 1 CHIỀU
12 09:00 16/05 17:30 GOLD STAR 19 7.2 117.54 6190 P/S - PETEC Trung C D&T HIỂN+TUẤN ANH
13 15:00 16/05 17:30 EVER WISE 9.2 172 27145 P/S - VIP GP1 Hướng evergreen HIỂN+TUẤN ANH
14 15:00 16/05 17:30 DONG HO 7.8 120.84 6543 P/S - ĐV2 Thắng Trường_H2 SITC HIỂN+TUẤN ANH
15 14:00 16/05 18:30 DONG PHU 4.2 136.4 8216 P/S - ĐTFR Tuyến A Duân H2 18:15 VIET HA FR1,NA7
16 17:00 16/05 19:30 ASTRAL ACE. 6.9 174.95 36897 P/S - ĐV1 Đạt A 18:30 LIEN KET VANG DV26,ST TUẤN ANH TUẤN ANH Y/c cập mạn phải
17 17:00 16/05 19:30 EVER CANDID 8.2 171.9 18658 P/S - VIP GP2 Thịnh 18:30 evergreen DV6,9,970KW TUÂN ANH TUẤN ANH
18 17:00 16/05 19:30 CA OSAKA 9 147.9 9984 P/S - NamĐV3 Tuyến B 18:30 NHAT THANG PW,699,1360HP TUẤN ANH TUẤN ANH
19 19:00 16/05 21:30 HAIAN TIME 8.2 161.85 13267 P/S - HAI AN Sơn A 20:30 HAI AN HA19,35 TAXI HIỂN Thay Haian East
20 19:00 16/05 22:00 PACIFIC EXPRESS 8.1 128.5 8333 P/S - NAM HẢI Hưng B 20:15 GEMADEPT HA17,19 TAXI HIỂN
21 21:00 16/05 23:30 KMTC ULSAN 7.1 168.45 16717 P/S - NHĐV2 Anh B 22:30 KMTC DV6,ST HIỂN THUỶ
22 21:00 16/05 23:59 ATLANTIC OCEAN 6.9 113 4813 P/S - CV5 Ngọc 22:15 GLS HC34,45 HIỂN THUỶ Thay Fortune Navigagor
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 07:30 SAI GON GAS 5 95.5 3556 Lach Huyen 1 - Eu ĐV 1 Tuyến C INDO 689,699 Long POB, thay SENNA 4
2 08:30 TAY NAM 01 5.5 119.98 5127 PETEC - BG Tùng C Quân C_H2 DUC THO SK,ST Tiến POB,TÙNG C
3 15:30 BUENA ESPERANZA 4 96 2999 Lach Huyen 1 - Eu ĐV 2 Sơn B GSP CL15,16 POB, B4
4 16:00 TAY NAM 01 5.5 119.98 5127 BG - HAI LINH Nam DUC THO SK,ST POB, Thay Hai Linh 02
5 16:30 DING HENG 19 5 111.98 4605 Eu ĐV 2 - BG Đạt C Huy_H3 17:15 INDO 689,679 HIỂN POB
6 18:00 CUU LONG GAS 4.6 95.5 3556 BG - Eu ĐV 2 Ninh 18:15 GSP CL15,16 TÙNG A TUẤN ANH POB, Thay Ding Heng 19