KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 15 THÁNG 7 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 15 THÁNG 7 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 17h10 4m1 Nước ròng: 05h15 0m0

 

Trực Lãnh đạo: TRÂN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 PHƯƠNG HOA TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Tuấn KIÊN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 PRIDE PACIFIC 7 147 12545 NĐV4 - P/S Khánh 01:15 NHẬT THĂNG
2 01:00 01:00 MSC VAIGA III 10.2 222.17 28927 HTIT3 - P/S (HICT) Hướng NAM ĐINH VU
3 04:30 04:30 DONG DO 68 3.1 79.79 2183 HAI LINH - P/S Tiên 05:15 HUNG THINH PHAT
4 04:30 04:30 HONG RUI 5.6 99.95 4498 TOTAL - P/S Hưng A 05:15 D&T
5 06:00 06:00 XING NING 20 4.9 135.6 7805 GP2 - P/S Cường C 05:30 Blue Ocean
6 06:00 06:00 VIETSUN CONFIDENT 6 117 5316 Nam Hai - P/S Cường D 07:30 VIETSUN
7 08:00 08:00 TRI FRIEND 5.5 110 7141 CV1 - P/S Đức A 07:30 Blue Ocean Tăng Hiền
8 08:30 08:30 DYNAMIC OCEAN 16 4.5 113.56 4691 PETEC - P/S Nam 07:15 TRONG TRUNG Tăng Hiền
9 08:30 08:30 DERYOUNG SUNSHINE 5.2 100.47 6354 C128 - P/S Hội 09:15 VOSA Tùng D
10 10:30 10:30 VIMC PIONEER 7.9 120.84 6875 VIMC - P/S Đông 11:15 VOSA Long
11 12:30 12:30 GOLD STAR 19 5.2 117.54 6190 Eu ĐV 1 - P/S Cường C D&T 15,16 Tăng Hiền
12 14:00 14:00 SEA DORY 4 36 476 Lach Huyen 1 - P/S Hưng C VOSA Hiển
13 14:00 14:00 ROYAL 28 2.5 135.27 8230 Lach Huyen 1 - P/S Dinh VOSA Hiển TÀU KÉO
14 14:30 14:30 CMA CGM KINABALU 8 184.99 25165 NĐV2 - P/S Việt A Trí - NH NAM ĐINH VU 699,35 Long
15 15:30 15:30 JADE STAR 15 3.8 91.94 2978 BG - P/S Thương DUC THO TIẾN
16 16:30 16:30 PACIFIC GRACE 7.6 144.8 9352 NĐV7 - P/S Việt B NAM DINH VU 17,19 THUỶ
17 18:30 18:30 TRONG TRUNG 189 3.6 83.9 1998 NAM VINH - P/S Duân Huy_H3 19:15 TRONG TRUNG 17 TIẾN
18 20:00 20:00 XINGHE VENUS 5.7 169.26 16962 ĐX - P/S Vi Trường_H2 21:30 AGE LINE DX1,689,699 THUỶ
19 20:30 20:30 VIET THUAN 075-01 3.5 98.8 3554 C128 HQ - P/S Trung D 21:15 EVER INTRACO LONG B1
20 20:30 20:30 INDUSTRIAL COURAGE 6.8 99.99 7498 MPC - P/S Hội 21:15 LE PHAM SK,ST LONG
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 15/07 03:30 PACIFIC GRACE 7 144.8 9352 P/S - NĐV7 Linh 02:30 gemadept
2 07:00 15/07 10:00 PHUC HUNG 6.2 112.5 4914 P/S - CV4 Tuân 08:15 GLS Tùng D
3 06:00 15/07 10:00 MINH ANH 09 5.2 99.8 2997 P/S - LHTS 2 Đạt A 08:30 EVERGREEN Tùng D AD: 20.5m
4 13:00 15/07 16:00 HOANG LONG 36 2.5 89.98 2487 P/S - TD.ĐTNT Thịnh HOANG LONG Long LONG
5 12:00 15/07 16:00 XING ZHONG HAI 6.3 115.8 5975 P/S - LHTS 3 Ngọc AGE LINE 679,689 Long LONG AD: 21.7m
6 12:00 15/07 17:30 DING HENG 41 8 124.03 8006 P/S - Eu ĐV 2 Trọng B DUC THO HA17,19 Tăng Hiền HỒNG
7 15:00 15/07 17:30 MAKHA BHUM 8 172 18341 P/S - NĐV2 Đông Hưng F - H1 NAM ĐINH VU HA35,17,19 Tăng Hiền THUỶ
8 15:00 15/07 17:30 EVER COMMAND 9.2 172 18658 P/S - VIP GP2 Hồng A Hưng E - H1 evergreen DV6,9,970KW Tăng Hiền HỒNG
9 17:00 15/07 19:30 DONG HO 7.2 119.16 6543 P/S - ĐV1 Đạt C 18:30 SITC HỒNG
10 19:00 15/07 20:30 MERKUR ARCHIPELAGO 12.2 262.07 41331 P/S (HICT) - HHIT5 Hòa HAI VAN ST1,SF2 THUỶ
11 18:30 15/07 21:30 DA HONG XIA 6.4 166.5 20454 P/S - MPC Khánh 20:30 AGE LINE LONG Y.C C/M Trái, Thay Industrial Courage
12 19:00 15/07 21:30 HAIAN TIME 7.7 161.85 13267 P/S - HAI AN Tuyên 20:30 HAI AN HA19,35 LONG
13 18:30 15/07 22:00 PENG HU WAN 6.8 106.84 5569 P/S - ĐX Tiên 20:15 DUC THO DX1,679 THUỶ Thay Xinghe Venus
14 21:00 15/07 22:30 QINGDAO TOWER 10.4 260.05 39941 P/S (HICT) - HICT2 Dũng C NAM ĐINH VU TC62,66 TUẤN ANH Tàu không chân vịt mũi
15 21:00 15/07 23:30 TRUONG HAI STAR 3. 6.6 132.6 6683 P/S - C128 HQ Việt B 22:30 TRUONG HAI 689,699 HỒNG B3
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 JADE STAR 15 3.8 91.94 2978 K99 - BG Long C 07:15 DUC THO POB
2 10:30 PHUONG NAM 98 3 79.98 2772 C128 HQ - TD.Việt Ý Trung D PHUONG NAM ad= 18m