KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 15 THÁNG 4 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 15 THÁNG 4 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 22h00 3m5 Nước ròng: 09h28 0m2

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 HOA TUẤN
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT VIỆT Tùng Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 VIETSUN FORTUNE 5.5 117 5272 Nam Hai - P/S Dũng C Hưng C_H2 01:30 VIETSUN HA17,19 Thủy
2 00:00 00:00 HUAYANG ROSE 7.7 199.9 36415 C6 - P/S Anh A 01:30 AGE LINES HC45,K1 Kiên
3 00:30 00:30 XIN YUAN 237 5.6 114.3 4419 VIMC - P/S Việt B VIET LONG Sky, Star Phương
4 04:00 04:00 DONG SHENG 72 4 98 2996 LHTS 2 - P/S Vi BLUE OCEAN 679,689 Phương Đã k/c đly nước ròng rất mạnh, tăng cường tàu lai
5 04:30 04:30 THANG LONG GAS 4.5 95.3 3434 Eu ĐV 2 - P/S Tùng C 05:15 INDO 689,699 Phương Đã k/c đly nước ròng rất mạnh, tăng cường tàu lai
6 11:00 11:00 MSC COLETTE III 10.5 210.92 32284 HICT - P/S (HICT) Hồng B NAM DINH VU TC99,66 Long A Tiến B1
7 12:00 12:00 FS BITUMEN NO.1 5.4 105.5 4620 ĐX - P/S Sơn C DUC THO DX1,HA17 Long A Tiến
8 12:30 12:30 JADE STAR 15 4.2 91.94 2978 K99 - P/S Hưng D DUC THO 679,689 Hồng Tiến
9 12:30 12:30 SITC DALIAN 7.1 144.83 9734 ĐV2 - P/S Sơn A SITC 689,HA19 Hồng Tiến
10 12:30 12:30 HEUNG-A HAIPHONG 6.6 141 9998 ĐV1 - P/S ORIMAS HC36,44 Hồng Tiến
11 12:30 12:30 THAI BINH OIL 4.6 117.37 5529 PETEC - P/S Hội TRONG TRUNG 689,699 Hồng Tiến
12 14:00 14:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV5 - P/S Đạt B VINAFCO HC34,45 Mạnh Tuấn Anh
13 14:00 14:00 ZHE HAI 526 6.6 189.99 33147 C7 - P/S Đông AGE LINES K1,HC45 Hồng Tuấn Anh
14 14:30 14:30 ROYAL 36 4 102.88 3626 Eu ĐV 1 - P/S Tuyến B TRONG TRUNG 679,689 Mạnh Tuấn Anh
15 15:00 15:00 CNC SERVAL 9.1 186 31370 HICT - P/S (HICT) Hải D NAM DINH VU TC86,66 Hồng Tuấn Anh B2
16 16:00 16:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV2 - P/S Dũng C Định_H2 VOSCO HC34,45 Tuấn Anh Tuấn Anh DŨNG C
17 16:30 16:30 TS CHIBA 8.6 147.9 9981 NHĐV1 - P/S Tuân TS LINES 689,699 Tùng A Tuấn Anh
18 17:30 17:30 HAI NAM 67 3.5 79.5 1599 Ben Lam - P/S Hưng E HAI NAM 679,689 P12 AD: 19m
19 18:30 18:30 MAERSK VERACRUZ 8.5 175.49 18257 VIP GP2 - P/S Tuyên SG SHIP DV6,9,900 Tùng A Hiếu
20 18:30 18:30 PHOENIX D 7.7 182.12 21611 NHĐV2 - P/S Linh SG SHIP HA17,19,35,1500 Tùng A Hiếu
21 20:30 20:30 LALIT BHUM 7.7 172 18341 NĐV3 - P/S Nam NAM DINH VU HA35,TP3,1340 Tiến Kiên
22 20:30 20:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 N.VINH - P/S Trọng B DUC THO 679,689 Tiến Kiên
23 22:30 22:30 JIN JI YUAN 9 189.7 25700 TV2 - P/S Vinh Hapagent DT,36,43 Tùng A Đ/ly tăng cường tàu lai
24 22:30 22:30 BAL PEACE 8.6 181.76 17887 VIP GP1 - P/S Hướng EVERGREEN DV6,9,970 Tùng A
25 22:30 22:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Thương HAI LINH HA17,19 Tùng A
26 22:30 22:30 ASL BAUHINIA 7.2 172 18526 NĐV2 - P/S Thành B NHAT THANG 689,PW Tùng A
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 14/04 01:30 MAERSK VERACRUZ 7.5 175.49 18257 P/S - VIP GP2 Long A 00:30 SG SHIP CL15,18 Phương Tùng D
2 02:30 15/04 05:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Eu ĐV 2 Đạt A 04:30 GSP CL15,18 Phương Long A Thay Thang Long Gas
3 02:00 15/04 15:30 LS VENUS 6.4 127.2 8455 P/S - K99 Cường C 14:30 VIPCO CL15,18 Mạnh Hồng Thay Jade Star 15
4 10:00 15/04 16:00 HPS-01 7.3 146.68 12100 P/S - ĐX Tuấn B 14:15 THIEN PHUC DX1,689 Mạnh Hồng Thay FS Bitumen No.1
5 08:00 15/04 16:00 HONG YUN YONG HENG 5.9 135.1 7260 P/S - C2 Khoa Ninh_H2 14:15 VOSA HC28,K1 Mạnh Tùng A
6 10:00 15/04 16:30 DONG BA 3.7 102.79 4095 P/S - ĐTFR Dũng D 14:15 VIET HA Mạnh Mạnh
7 02:00 15/04 17:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 P/S (Hai Ha 60.000DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Hưng A DUC THO Mạnh Hủy KH, HT đã đi T2
8 15:00 15/04 17:30 MARGARET RIVER BRIDGE 8.4 171.99 17211 P/S - TV1 Thành C 16:30 NORTHFREIGHT DT,44,1020 Mạnh
9 19:00 15/04 21:30 HAIAN BELL 9 154.5 14308 P/S - HAI AN Dũng F 20:30 HAI AN Tuấn Anh Tuấn Anh
10 18:30 15/04 21:30 PACIFIC GRACE 7.6 144.8 9352 P/S - NĐV4 Anh B 20:30 GEMADEPT HC17,19 Tuấn Anh Tuấn Anh Anh B
11 21:00 15/04 23:30 PROGRESS 8.6 145 9858 P/S - PTSC Hưng A 22:30 VSICO HA17,19 Tuấn Anh Sơn
12 21:00 15/04 23:30 EVER PRIMA 9.2 181.76 17887 P/S - VIP GP1 Linh 22:30 EVERGREEN HA17,19,35 Tuấn Anh Sơn Linh, Thay Bal Peace
13 20:00 15/04 23:30 INTERASIA MOTIVATON 9.4 199.9 26681 P/S - NĐV2 Đông 22:30 WAN HAI HA35,PW Tuấn Anh Sơn Thay Asl Bauhina
14 20:30 15/04 23:30 SITC TOKUYAMA 8.2 141 9967 P/S - TC189 Tuyên 22:30 SITC 689,HA19 Tuấn Anh Sơn
15 07:30 12/04 23:59 GRAMPUS ACE 6.45 179.9 20969 P/S - C7 Dũng B 22:15 VIETFRACHT K1,45 Tuấn Anh Hiếu Thay Zhe Hai 526
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 15:30 HAI NAM STAR. 2.4 90.43 2671 Ben Lam - BG Trọng A HAI NAM AD:19m, TRỌNG A
2 18:30 LADY VALENCIA 4.6 99 3603 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Cường D GSP CL15,18 POB, thay Royal 36
3 20:00 DAI TAY DUONG 36 3.6 91.94 2989 VC - TD Vat cach Việt A DAI TAY DUONG HC28,46