KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 15 THÁNG 12 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 15 THÁNG 12 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 03h07 3m6 Nước ròng: 16h34 0m2

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 PHƯƠNG TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Kiên Việt Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 TS CHIBA 8.85 147.9 9981 VIP GP2 - P/S Trung D 01:15 TS LINES 699,689 Long A
2 00:30 00:30 XIN MING ZHOU 18 7.3 143.2 9653 ĐV2 - P/S Vi 01:15 NHAT THANG 699,689 Tùng A
3 00:30 00:30 CONSCIENCE 6.5 145.99 9972 NĐV3 - P/S Tuyến B 01:15 NAM DINH VU 17,19 Long A
4 00:30 00:30 SITC MACAO 9.4 171.9 17119 TV3 - P/S Cường B 01:15 SITC DV6,9 Tùng A
5 02:00 02:00 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 CV5 - P/S Hoàng A 03:30 VINAFCO 34,43 Long A
6 02:30 02:30 CAIYUNHE 7.8 182.87 16738 NĐV2 - P/S Quân B 03:15 NAM DINH VU 699,PW Long A
7 04:30 04:30 HAIAN LINK 9.2 147 12559 HAI AN - P/S Hiếu 05:15 HAI AN 17,19 Long A
8 04:30 04:30 KOTA RESTU 7.3 145.9 9678 NĐV1 - P/S Hướng 05:15 PIL 17,19 Tiến
9 04:30 04:30 SINAR SANUR 9 171.99 19944 TV2 - P/S Dũng C 05:15 HOI AN K1,43 Tiến
10 04:30 04:30 SITC GUANGXI 8.5 171.9 17119 ĐV1 - P/S Bảy 03:15 SITC DV26,9 Tiến
11 04:30 04:30 ST HARMONY 4.8 119.3 5764 Eu ĐV 2 - P/S Hưng F D&T 17,19 Tùng D
12 05:00 05:00 COSCO DURBAN 8.5 261.1 40447 HICT - P/S (HICT) Tùng A NAM DINH VU 99,86 Long A B2
13 05:30 05:30 QUANG HAI 07 4 114.3 4410 ĐTFR - P/S Ninh 07:30 NHAT THANG Long A
14 05:30 05:30 BITUMEN HEIWA 4.4 96.5 3604 T.LÝ - P/S Hiệu DUC THO 28,46 Tùng A P8 AD: 22,02m
15 06:00 06:00 GLORY HONOR 5.2 108.44 7318 NAM HẢI - P/S Hưng A 07:30 PACIFIC LOG DX01,CL15 Sơn Hưng E
16 11:30 11:30 SOUTHERN FALCON 5 115.5 5551 Lach Huyen 2 - P/S Bình B INDO 689,699
17 12:30 12:30 PACANDA 8.1 142.7 9610 NĐV1 - P/S Tùng C PIL 17,35
18 12:30 12:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 N.VINH - P/S Hưng D NHAT THANG
19 14:30 14:30 THALEXIM OIL 4.5 98.5 2934 HAI LINH - P/S Đức B HAI LINH
20 16:00 16:00 ATLANTIC OCEAN 6 113 4813 CV1 - P/S Việt B GLS 02h chờ đợi
21 17:00 17:00 CMA CGM BUTTERFLY 10.7 349.99 111249 HICT - P/S (HICT) Trung A, Tình Tình NAM DINH VU Luồng 1 chiều
22 18:30 18:30 MILD TUNE 7.7 147.9 9994 NĐV4 - P/S Hồng A GEMADEPT
23 20:00 20:00 VIET THUAN 095-02 4.3 119.9 5858 LHTS - P/S Thịnh Thành D_H2 LE PHAM order ??
24 22:30 22:30 CNC URANUS 7.9 169.99 18870 NĐV2 - P/S Nam NAM DINH VU
25 22:30 22:30 XIN YUAN 237 4.6 114.3 4419 VIMC - P/S Hoàng B VIET LONG
26 22:30 22:30 SITC RIZHAO 8 161.85 13596 ĐV2 - P/S Linh SITC
27 22:30 22:30 EVER PEARL 8.3 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Hùng B EVERGREEN
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 14/12 01:30 SITC RIZHAO 8.9 161.85 13596 P/S - ĐV2 Hải D 00:30 SITC 699,PW Tùng A Tùng A Thay Xin Ming Zhou 18
2 11:00 14/12 01:30 EVER PEARL 9 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Dũng F 00:30 EVERGREEN ST,HP08,970KW Tùng A Tùng A Thay TS Chiba
3 20:00 14/12 02:00 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 P/S - ĐÀI HẢI Định 00:15 GSP 15,18 Tùng A Tùng A
4 01:00 15/12 03:30 EVER OPUS 7.7 194.96 27025 P/S - VIP GP1 Tuyên 02:30 EVERGREEN 17,19,35 Tùng A Tùng A
5 03:00 15/12 05:30 CNC URANUS 9 169.99 18870 P/S - NĐV2 Vi NAM DINH VU PW,699 Tiến Long A Thay Caiyunhe, tàu mất 01 neo
6 03:00 15/12 05:30 HANSA AUGSBURG 9.7 175.54 18274 P/S - TV1 Hòa 04:30 Hapagent DT,36,900KW Tiến Long A
7 02:30 15/12 05:30 PACANDA 7.9 142.7 9610 P/S - NĐV1 Tuyến A 04:30 PIL 17,35 Tiến Long A Thay Kota Restu
8 20:00 14/12 05:30 LADY LINN 5.4 98 3435 P/S - Eu ĐV 1 Hưng A 04:30 OCEAN EXPRESS TP02,03 Tiến long A Thay Gas Evoluzione
9 02:30 15/12 06:00 HUI FENG HAI 26 6.3 154.89 13221 P/S - C6 Trung D 04:15 AGE LINES K1,43 Tiến Sơn C6+7
10 04:00 15/12 08:00 ATLANTIC OCEAN 6.7 113 4813 P/S - CV1 Sơn C 06:15 GLS 34,44 Tiến Thuỷ
11 02:00 15/12 09:30 VENUS GAS 5.5 99.92 3540 P/S - Eu ĐV 1 Cường D 08:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 Thuỷ thuỷ Thay Lady Linn, k/c đly nước ròng mạnh
12 05:30 15/12 09:30 XIN YUAN 237 6.05 114.3 4419 P/S - VIMC Long B 08:30 VIET LONG SK,ST Thuỷ Thuỷ
13 06:30 15/12 09:30 LONGHUNG 1 6.2 111.98 4377 P/S - PETEC Long C 08:30 DUC THO 15,18 Thuỷ thuỷ
14 07:00 15/12 09:30 MERATUS JIMBARAN 7.4 199.98 25535 P/S - NHĐV2 Long A 08:30 SG SHIP ST,SK,DV6 Thuỷ Thuỷ
15 09:00 15/12 10:30 MONTE SARMIENTO 11.4 272 69132 P/S (HICT) - HICT Trung B HAIVANSHIP 99,86 Sơn sơn B2, thay Cosco Durban
16 12:30 15/12 14:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Lach Huyen 2 Tuân GSP
17 21:00 15/12 23:30 MARGARET RIVER BRIDGE 8.55 171.99 17211 P/S - TV3 Đức A NORTHFREIGHT
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 GAS EVOLUZIONE 4.8 95 3504 Eu ĐV 1 - BG Ngọc 05:15 GSP 15,18 Tiến POB
2 06:00 XIN QUAN 3.8 98.2 2982 C3 - BĐ Tiên PACIFIC LOG HC54,47 Sơn Thuỷ P8 POB
3 08:00 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 ĐÀI HẢI - TOTAL Tuấn B GSP 15,18/15,18 Thuỷ Tùng D POB
4 08:00 GAS EVOLUZIONE 4.8 95 3504 BG - Thang Long Gas Ngọc 08:30 GSP 15,18 POB, AD: 23,2m
5 08:30 LADY LINN 5.2 98 3435 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Thành C OCEAN EXPRESS TP02,03/TP02,03 Thuỷ Thuỷ POB, thay St Harmony, k/c đly nước ròng mạnh
6 18:30 LONGHUNG 1 5.5 111.98 4377 PETEC - NAM VINH Trọng B DUC THO pob
7 21:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Dinh GSP pob, Thay Venus Gas
8 22:30 VENUS GAS 5.2 99.92 3540 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Đạt C OCEAN EXPRESS pob
9 18:00 MY DUNG 18 4 105 5118 F20 - F20 Đạt A Làm đến 09.00 16-12 nghỉ