KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 14 THÁNG 9 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 14 THÁNG 9 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 13h07 3m6 Nước ròng: 00h40 0m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 PHƯƠNG HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HẢI NINH T2
T3
P.QLPT Việt T.Anh Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 01:00 ZIM EMERALD 11.4 272 74693 HICT - P/S (HICT) Khoa S5 Asia TC99,86 Thủy
2 02:30 02:30 PEGASUS DREAM 6.5 146.5 9924 TV5 - P/S Tuấn B VOSA Thủy Đã k/c đ/l nước ròng rất mạnh, tăng cường công suất tàu lai
3 02:30 02:30 LOTUS LEADER 6.5 129.93 15196 TV3 - P/S Khánh NORTHFREIGHT Thủy Đã k/c đ/l nước ròng rất mạnh, tăng cường công suất tàu lai
4 04:30 04:30 PANJA BHUM 7.6 148 9924 NHĐV2 - P/S Trung A 05:15 ORIMAS ST,SK Hồng TRUNG A, đã k/c đ/l nước chảy mạnh, tăng cường tàu lai
5 06:00 06:00 S MERMAID 3.8 81 1599 TRANS - P/S Thành B 07:30 VIET LONG DX1 Tùng A THÀNH B
6 06:00 06:00 MINDORO 5.2 119.5 10373 C3 - P/S Sơn A 07:30 VOSA HC43,47 Tùng A
7 06:30 06:30 HONG RUN 18 5.3 120.99 4820 VIMC - P/S Hưng A 07:15 VIET LONG SK,ST Hiếu
8 07:00 07:00 DKC 02 4.5 91.94 2980 Viet Nhat - P/S Hùng B 09:30 VOSCO HC46,54 Ta xi ad = 23m
9 08:30 08:30 PROGRESS 8.7 145 9858 ĐV2 - P/S Minh 07:15 VSICO HP008,HC45 Hiếu
10 08:30 08:30 MAERSK NORESUND 7.9 171.93 25805 TV2 - P/S Hòa 07:15 SG SHIP DT,36,935KW Hiếu
11 10:00 10:00 XING YU 68 7 154.89 13266 ĐX - P/S Hồng A 11:30 AGE LINES DX1,689,699 Order???
12 10:30 10:30 MTT BANGKOK 7.5 172 18680 VIP GP1 - P/S Đạt A Hưng B H1 11:15 EVERGREEN HA17,19,35
13 12:30 12:30 PACANDA 8 142.7 9610 NamĐV1 - P/S Bảy Thành D_H2 PIL HA17,35 02h chờ đợi
14 12:30 12:30 HAIAN ALFA 9.5 171.9 18852 HAI AN - P/S Cường C HAI AN HA17,19,35 Đã k/c đ/l tăng cường tàu lai, order???
15 13:00 13:00 MED REGULUS 5.9 24.67 387 DT.Damen - P/S Cường D Sunny Y/C HT đội mũ và đi giày bảo hộ khi đi qua nhà máy
16 13:00 13:00 MED POLARIS 5.9 24.67 387 DT.Damen - P/S Tuyến A Sunny Y/C HT đội mũ và đi giày bảo hộ khi đi qua nhà máy
17 13:30 13:30 LONG HUNG 1 5.3 111.9 4377 BG - P/S Hưng D DUC THO
18 14:00 14:00 PHUC THAI 7.2 129.52 7464 CV4 - P/S Trọng B 15:30 GLS HC43,34 Tùng A
19 14:30 14:30 YM HORIZON 7.2 168.8 15167 NamĐV3 - P/S Cường B NAM ĐINH VU PW,699
20 14:30 14:30 MARGARET RIVER BRIDGE 8.1 171.99 17211 TV1 - P/S Việt B 11:15 NORTHFREIGHT K1,44,1020HP
21 14:30 14:30 QUEZON BRIDGE 8.7 172 17211 PTSC - P/S Trung C Đức B H1 15:15 EVERGREEN HA17,19,35
22 14:30 14:30 MSC CHERYL 3 9.2 207.4 25630 NamĐV2 - P/S Đông NAM DINH VU HA35,TP5
23 15:00 15:00 VIRA BHUM 8.3 194.93 25217 HICT - P/S (HICT) Long A VNT LOGISTICS
24 15:30 15:30 GOLD STAR 15 4.3 99.91 4080 BG - P/S Định D&T
25 16:30 16:30 CAIYUNHE 7.9 182.87 16738 NamĐV4 - P/S Anh A NAM DINH VU PW,699
26 16:30 16:30 CTP MAKASSAR 7 161.96 14855 TV4 - P/S Tuân 17:15 CANG HP HC45,K1
27 18:30 18:30 AEGEAN EXPRESS 8.3 168.8 15095 ĐV1 - P/S Vi 19:15 HOI AN K1,36 Đã k/c đ/lý nước ròng rất mạnh, tăng cường tàu lai khỏe
28 22:30 22:30 GAS HARMONY 4.4 97.69 3385 Eu ĐV 2 - P/S Hưng E 23:15 GSP CL15,18 Đã k/c đ/lý nước ròng rất mạnh, tăng cường tàu lai khỏe
29 23:00 23:00 CSCL YELLOW SEA 11 335 116568 HICT - P/S (HICT) Tình, Hùng B Hùng B NAM DINH VU TC99,86,66,HP008 luồng 1 chiều
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:40 14/09 02:30 VIRA BHUM 8.9 194.93 25217 P/S (HICT) - HICT Dinh VNT LOGISTICS TC86,66 Taxi Thủy Thay ZIM EMERALD
2 02:30 14/09 05:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Eu ĐV 1 Tiên 04:30 GSP CL15,18 Hồng Hồng Thay GOLD STAR 15, đã k/c đ/l nước ròng mạnh, tăng cường công suất tàu lai
3 04:00 14/09 07:30 HAI NAM 69 5.1 79.5 1599 P/S - K99 Thuần 06:30 HAI NAM Tùng A Tùng A
4 05:00 14/09 07:30 TS PENANG 8.3 147.9 9981 P/S - NHĐV2 Bình B 06:30 TS LINES 689,699 Tùng A Tùng A
5 04:00 14/09 07:30 GREAT DOLPHIN 6.6 115 4535 P/S - NAM VINH Đạt C 06:30 DUC THO 679,689 Tùng A Tùng A
6 05:00 14/09 08:00 PANCON HARMONY 7.8 141 9946 P/S - GP1 Thành C 06:15 S5 Asia ST,SK Tùng A Hiếu
7 07:00 14/09 09:30 NORDLEOPARD 8.2 169.99 18826 P/S - TV2 Hội 08:30 SG SHIP K1,950KW T.Anh Thay MAERSK NORESUND
8 06:30 14/09 10:30 TRUONG NGUYEN 89 5.2 103.18 2242 P/S - TD DT.Pha Rung Hưng C Sơn B_H2 08:30 TRUONG NGUYEN T.Anh
9 09:00 14/09 11:30 EVER CERTAIN 8.2 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Hướng Tuyến C H1 10:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Phương Thay MTT BANGKOK
10 11:30 13/09 13:30 SENNA 3 4.6 96.02 3499 P/S - Eu ĐV 1 Thịnh 12:30 DONG DUONG 689,699 Hiếu Thay LADY VALENCIA
11 09:00 14/09 13:30 HAIAN LINK 7.6 147 12559 P/S - HAI AN Đạt B 10:30 HAI AN HA17,19 Hiếu Thay HAIAN ALFA
12 13:00 14/09 15:30 SITC DANANG 8 161.85 13267 P/S - TC189 Anh B SITC PW,699
13 13:00 14/09 15:30 MSC ZAINA III 10.7 213 28270 P/S - NamĐV2 Hồng A NAM DINH VU HA35,TP5 Thay MSC Chery 3
14 15:00 14/09 16:30 WAN HAI 508 12.2 268.8 42894 P/S (HICT) - HICT Tình WAN HAI TC86,66 Thay Vira Bhum
15 11:00 14/09 17:30 YM HAWK 6.4 168.8 15167 P/S - NamĐV3 Linh NAM DINH VU HA35,699 Hiếu Thay YM Horizon
16 15:00 14/09 18:00 VIETSUN HARMONY 7.1 117 5338 P/S - Nam Hai Hoàng A VIETSUN LINES HA17,19
17 14:30 14/09 18:00 GLOBAL EVEREST 8.8 119.98 7354 P/S - ĐX Quân B DUC THO DX1,679 Hủy KH, xem nky
18 15:00 14/09 19:30 WAN HAI 325 8.7 203.5 30676 P/S - NDV1 18:30 WAN HAI PW,HA35,689 Thay Pacanda
19 17:00 14/09 19:30 SITC HONGKONG 8.4 145.12 9531 P/S - ĐV1 Dũng F 18:30 SITC SK,DV9 Thay A.Express
20 21:00 14/09 23:30 SKY HOPE 7.1 145.71 9742 P/S - TV1 Vi 22:30 NHAT THANG
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 GOLD STAR 15 4.1 99.91 4080 Eu ĐV 1 - BG Định 05:15 D&T HA17,19 ĐỊNH
2 12:30 LADY VALENCIA 4 99 3603 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Thương GSP đã k/c đ/l nước ròng mạnh, tăng cường công suất tàu lai
3 14:00 TRAN MINH 36 3.6 92.2 2973 CV1 - TD.ĐTNT Tuyến B BIEN VIET pob
4 15:30 HOANG HA STAR 2.9 89.95 1694 TD.ĐTBinhAn - Bach Dang Ngọc PV TRANS POB
5 22:00 GAS EVOLUZIONE 4.8 95 3504 BG - Eu ĐV 2 Thành C 22:30 GSP pob, Thay G.Harmony