KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 14 THÁNG 8 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY14 THÁNG 8 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 18H06 3M4 Nước ròng: 06H41 0M5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 TUẤN A VINH TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 MSC ANZU 11.2 299.95 96333 HTIT3 - P/S (HICT) Trung C, Bình A Bình A HAPAGENT H3,TUG01,V8,V6 Luồng 1 chiều
2 02:30 02:30 BIENDONG MARINER 8.4 149.5 9503 TV5 - P/S Bảy 03:15 VOSA SK,ST
3 04:30 04:30 OPEC CAPRI 4.8 96 2861 Eu ĐV 2 - P/S Tuyến B 05:15 OCEAN EXPRESS TP02,03
4 05:00 05:00 QINGDAO TOWER 12.3 260.05 39941 HICT - P/S (HICT) Tùng A NAM DINH VU 62,6662,66
5 06:30 06:30 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 HAI LINH - P/S Minh 07:15 OCEAN EXPRESS TP02,03
6 06:30 06:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 NĐVA1 - P/S Ninh 07:15 HUNG THINH PHAT
7 08:30 08:30 GOLD STAR 19 4.8 117.54 6190 Eu ĐV 1 - P/S Hưng D 07:15 D&T 15,16 Thủy
8 10:00 10:00 PHUC THAI 7.4 129.52 7464 CV5 - P/S Thành C 11:30 GLS 44,45 Hiển
9 10:30 10:30 MERKUR ARCHIPELAGO 12.7 262.07 41331 HHIT5 - P/S (HICT) Quân B HAI VAN SF2,ST1 Tuấn Anh
10 11:30 11:30 DA NANG GAS 4.8 99.9 4306 BG - P/S Hội GSP Tuấn Anh
11 12:30 12:30 UNI PRUDENT 8.8 181.76 17887 VIP GP1 - P/S Tuấn B EVERGREEN Hiển
12 12:30 12:30 NUK MAERSK 8.5 172 26255 TV1 - P/S Đức A 11:15 SG SHIP K1,36 Hiển
13 12:30 12:30 BLUE STAR 5.9 153 14851 ĐV2 - P/S Quang Thương - H1 AGE LINE DT,43 Hiển
14 12:30 12:30 YM HEIGHTS 8.9 168.8 15167 NĐV2 - P/S Tùng C TRỌNG B_H1 NAM DINH VU Hiển
15 14:00 14:00 XING ZHONG HAI 3.9 115.8 5975 CV3 - P/S Hiệu Blue Ocean Thủy
16 14:30 14:30 SILVER QUEEN. 8.8 182.8 47020 MPC - P/S Khánh NHAT THANG Thủy
17 14:30 14:30 HANSA COLOMBO 10 182.47 17964 NĐV3 - P/S Long B NAM DINH VU Thủy
18 15:00 15:00 VB MERCURIO 6 23.98 353 ĐT. Damen - P/S Sơn B NHAT THANG AD = 20M, HT rời tàu tại F21
19 15:00 15:00 DONG DO 16. 2.6 79.79 1811 TD.Việt Ý - P/S Thành D HUNG THINH PHAT AD:13m
20 16:30 16:30 AEGEAN EXPRESS 8.55 168.8 15095 TV3 - P/S Anh A Hưng F - H1 HOI AN
21 20:00 18:00 VIETSUN DYNAMIC 6.8 117 5315 Nam Hai - P/S Định VIETSUN
22 16:30 18:30 EVER MACRO 12.9 366.107 165350 HHIT6 - P/S (HICT) Bình A, Hướng Hướng EVERGREEN LUỒNG 1 CHIỀU
23 16:30 18:30 MSC MELATILDE 10.3 365.5 153092 HTIT4 - P/S (HICT) Trung B, Anh B Anh B HAPAGENT LUỒNG 1 CHIỀU
24 20:00 20:00 MINH HIEU 79 5.1 94.25 2734 TD.DTNamTrieu - P/S Quân C MINH HIEU AD=16M,RA BG NEO CHỜ LUỒNG 1 CHIỀU
25 20:30 23:00 MSC NEW JERSEY III 10.3 212.6 35708 HTIT3 - P/S (HICT) Khánh Trí - NH HAPAGENT
26 23:00 23:00 COSCO SHIPPING JASMINE 13.3 366 144927 HICT1 - P/S (HICT) Bình A, Việt A Việt A TC-HICT Luồng 1 chiều
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 14/08 02:30 COSCO SHIPPING JASMINE 12.3 366 144927 P/S (HICT) - HICT1 Đông, Hải D Hải D TC-HICT TC99,66,62,A8 HỒNG Luồng 1 chiều
2 05:00 14/08 06:30 MSC NEW JERSEY III 9.3 212.6 35708 P/S (HICT) - HTIT3 Long A HAPAGENT H3,TUG01 HỒNG Thay MSC Anzu
3 05:00 14/08 07:30 SKY TIARA 7.4 137.64 9940 P/S - TV4 Tuân 06:30 NHAT THANG HC36,34 HỒNG Tuấn Anh Thay M.Nghi son (kg ht) 04.00 rời
4 12:00 09/08 07:30 MORNING HOPE 5.5 99.98 4301 P/S - Eu ĐV 2 Vi 06:30 D&T CL15,16 HỒNG Tuấn Anh Thay Opec Capri
5 03:00 14/08 08:00 VIETSUN DYNAMIC 7.1 117 5315 P/S - Nam Hai Trọng A 06:15 VIETSUN HA17,19 HỒNG Tuấn Anh
6 01:30 14/08 10:00 HONG TAI 626 6 109.9 5623 P/S - LHTS 3 Hiếu 08:15 AGE LINE 679,689 Hiển AD: 25m
7 09:00 14/08 10:00 DONG DO 68 3 79.79 2183 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Tiên THINH AN
8 08:30 14/08 11:30 HE SHENG 8.5 146.45 9528 P/S - NHĐV1 Thuần 10:30 GP HA17,19 Tuấn Anh
9 11:00 14/08 12:30 HMM JAKARTA 11.2 303.83 75308 P/S (HICT) - HICT2 Thắng NAM DINH VU TC99,66,62,A8 Hiển Thay Qingdao Tower
10 11:00 14/08 13:30 LUCKY BLESSING 8.2 182.83 17609 P/S - TV1 Thành B 12:30 HAPAGENT K1,36,800KW Long Thay Nuuk Maersk
11 11:00 14/08 14:30 HOANG LONG 36 5.8 89.98 2487 P/S - TD.Viet Y Trường HOANG LONG ĐỊNH, AD=15.3M
12 14:00 14/08 15:00 THINH AN 93 6 91.94 2961 P/S (Nam Dinh) - Neo CTXD Lạch Giang Tiên THINH AN PHẠM CÔNG TIÊN, 0902.006.254, Hạng II
13 12:30 14/08 15:30 NGOC AN 68 6 92.33 2996 P/S - K99 Tuyến A DUC THO
14 03:30 13/08 15:30 MING LE 3 9.4 172 19877 P/S - MPC Thịnh Hưng E - H1 VOSA Y/C C/M Phải
15 13:00 14/08 15:30 STRATEGIC RESOLVE 6.55 182 24159 P/S - NĐV4 Việt B_NH THORESEN
16 10:30 13/08 17:30 PHU DAT 16 6.3 109.9 4482 P/S - PETEC Tuyến C 12:30 D&T CL15,16 POB:13h00
17 17:00 14/08 19:30 WAN HAI 366 10.3 203.5 30676 P/S - NĐV2 Đạt A CAT TUONG Thay YM HEIGHTS
18 01:00 12/08 19:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Đạt C D&T
19 19:00 14/08 22:30 PUSAN C 10.2 336.67 108069 P/S (HICT) - HTIT4 Vinh, Dũng C Dũng C HAPAGENT LUỒNG 1 CHIỀU, thay MSC MELATILDE
20 19:00 14/08 23:30 AREZOO 6.1 168.46 15670 P/S - TV3 Linh Cường D - H1 Ngoi Sao Viet Thay AEGEAN EXPRESS
21 21:00 14/08 23:30 PEGASUS HOPE 8.57 146.5 9924 P/S - TV5 Trung D VOSA
22 21:00 14/08 23:30 SKY HOPE 8.6 145.71 9742 P/S - MPC Đức B NHAT THANG
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú