KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 14 THÁNG 6 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY14 THÁNG 6 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 22h00 2m6 Nước ròng: 09h57 0m9

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 HOA VINH PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: TRẦN BÌNH TRỌNG T2
T3
P.QLPT Việt Tung Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 ASIA STAR 3.8 96.9 2988 C7 - P/S Đạt A 01:30 PACIFIC LOG HC28,47 Tiến
2 00:00 00:00 EN TAI 6 127.87 9283 C2 - P/S Hội 01:30 VOSA HC28,34 Tiến Hiệu
3 00:00 00:00 BINH MINH 39 4.9 87.5 2445 TD.ĐTNT - P/S 01:30 BINH MINH Thủy
4 04:30 04:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 PETEC - P/S Khoa 05:15 D&T CL15,18 Kiên
5 04:30 04:30 XIN YUAN 237 4.7 114.3 4419 VIMC - P/S Định 05:15 VIET LONG SK,ST Kiên
6 04:30 04:30 BIENDONG FORTUNE 7.2 124.8 5725 TV5 - P/S Đức A 05:15 VOSA
7 08:00 08:00 ROSA 5.5 99.93 4490 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Vinh DUC THO Kiên Rời mạn Viet Dragon 68
8 11:30 11:30 GAS COURAGE 4.7 96 2998 BG - P/S Đạt B PACIFIC LOG Tiến
9 12:30 12:30 TS KOBE 7.5 141.93 9775 VIP GP1 - P/S Sơn C 13:15 TS LINES SK,ST Phương Tuấn Anh
10 12:30 12:30 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 N.VINH - P/S Đạt C 13:15 D&T CL15,18 Phương Tuấn Anh
11 14:30 14:30 DANUM 173 5.7 139.2 8766 MPC - P/S Hải D 13:15 MACS ST,DV6 T.Anh Kiên
12 14:30 14:30 HERON 6.2 116.92 5415 Eu ĐV 1 - P/S Tuyến B ASP TP2,3 T.Anh Kiên
13 16:00 16:00 PANCON HARMONY 7.9 141 9946 GP1 - P/S Linh 17:30 S5 VN DV9,SK Thủy
14 16:00 16:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV5 - P/S Hoàng A 17:30 VOSCO HC34,36 Thủy
15 17:00 17:00 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Duân 19:30 D&T HC54,46 Thủy Hiếu AD: 22,7m
16 17:30 17:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 MIPEC - P/S Long C 19:30 GSP HC46,54 Thủy Hiếu AD: 23,5m
17 18:30 18:30 MAERSK NESNA 8.3 171.93 25805 TV1 - P/S Trung A 19:15 SG SHIP DT,36,937 Tuấn Anh Hiếu
18 20:30 20:30 WAN HAI 102 8.2 144.1 9834 TV4 - P/S Dũng C 21:15 WAN HAI HC36,44,1088 Kiên Tùng D
19 20:30 20:30 CNC SATURN 8.9 172 18652 TV2 - P/S Dũng E Quang H1 21:15 CANG HP HC36,DT,1010 Kiên Tùng D
20 22:30 22:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Thương 23:15 HAI LINH HA19,35 Tùng D Long A
21 23:00 23:00 COSCO COLOMBO 9.9 261.1 40447 HICT - P/S (HICT) Trung B Việt A NAM DINH VU TC99,86 Thủy Long A B2
22 23:59 23:59 SILVER STAR 3.8 97 2953 C1 - P/S Vi 23:30 PACIFIC HC28,47 Thủy Long A
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 13/06 02:00 FORTUNE NAVIGATOR 7.5 119.1 6543 P/S - CV5 Cường B 00:15 VOSCO HC34,36 Long A Long A
2 01:00 14/06 03:30 WAN HAI 102 8.3 144.1 9834 P/S - TV4 Bình B 02:30 WAN HAI HC36,44 Long A Long A
3 01:00 14/06 03:30 MAERSK NESNA 7.8 171.93 25805 P/S - TV1 Hùng B 02:30 SG SHIP K1,HC36,937 Long A Long A
4 17:22 12/06 05:30 HERON 6.4 116.92 5415 P/S - Eu ĐV 1 Trí 04:30 ASP Thay Gas Courage
5 08:00 14/06 14:30 AN JI 15 4.1 98 2995 P/S - Lach Huyen 2 Ninh VIET LONG DX1,679 ,XEM NHẬT KÝ
6 13:00 14/06 15:30 MSC SUPARNA F 8.2 146.47 9528 P/S - NĐV4 Trọng A 14:30 NAM DINH VU HA19,17 Phương
7 07:45 12/06 15:30 THAI BINH OIL 6.5 117.37 5529 P/S - Eu ĐV 1 Thành C TRONG TRUNG 689,DX1 Phương Thay Heron
8 14:30 14/06 17:30 QUANG VINH STAR 6.8 113.2 5355 P/S - PETEC Cường C 16:30 TRONG TRUNG 689,679 Phương
9 15:00 14/06 19:30 PROGRESS 8.7 145 9858 P/S - PTSC Hùng B 18:30 VSICO HA17,19 TuẤn Anh Tuấn Anh
10 16:30 14/06 20:00 STAR EXPLORER 8.3 141 9949 P/S - GP1 Hoàng B 18:15 VOSA DV9,SK TuẤn Anh Tuấn Anh Thay Pancon Harmony
11 19:00 14/06 21:30 MTT PORT KELANG 8.8 172 18680 P/S - VIP GP1 Linh Ngọc H1 20:30 EVERGREEN HA17,19,35 Kiên Kiên
12 21:00 14/06 23:30 EVER CERTAIN 8.7 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Thịnh Hiệu H1 22:30 EVERGREEN ST,HP006,970 Thủy Thủy
13 21:00 14/06 23:59 PACIFIC EXPRESS 7.6 128.5 8333 P/S - NAM HẢI Hưng E 22:15 GEMADEPT HA17,19 Thủy Hiếu
14 21:00 14/06 23:59 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 P/S - CV1 Việt B 22:15 GLS Thủy Hiếu
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 GAS COURAGE 4.7 96 2998 Eu ĐV 1 - BG Tiên PACIFIC LOG POB
2 18:00 AN JI 15 4.1 98 2995 Lach Huyen 2 - ĐX Ninh VIET LONG Thủy HL,NINH