KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 14 THÁNG 3 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 14 THÁNG 3 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 05h00 3m1 Nước ròng: 18h44 1m0

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 TUẤN B HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: HOÀNG TUẤN ANH T2
T3
P.QLPT TUẤN ANH KIÊN VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 EVER PEARL 7.7 181.76 17887 VIP GP1 - P/S Tùng A 01:15 evergreen ST,HP08,970KW Phương
2 02:30 02:30 KOTA NEKAD 9.2 179.7 20902 NamĐV3 - P/S Hải D Đức A_NH 03:15 PIL 699,35,900KW Hiển Order???
3 02:30 02:30 HAIAN LINK 9.2 147 12559 HAI AN - P/S Tùng C 03:15 HAI AN 17,19 Hiển
4 02:30 02:30 SITC LIANYUNGANG 8 143 9734 ĐV2 - P/S Thuần Duân H2 03:15 SITC DV9,SK Hiển
5 04:00 04:00 BINH MINH 09 5.3 84.4 2975 TD DT.Nam Trieu - P/S Ninh 05:30 BINH MINH Phương HL6 Order???
6 05:30 05:30 VIMC DIAMOND 4.7 147.87 9957 ĐTFR - P/S Hồng A 07:30 VOSA Hiển tàu sự cố neo tại HL F11,F12
7 06:30 06:30 CONSERO 7.7 145.99 9972 NamĐV2 - P/S 07:15 namdinhvu 17,19 Hiếu
8 06:30 06:30 TS JOHOR 8.6 147.9 9981 VIP GP2 - P/S Tình 07:15 TS LINES 689,699 Hiếu
9 06:30 06:30 ROYAL 36 4.1 102.88 3626 PETEC - P/S Đạt B 07:15 TRONG TRUNG 17,19 Hiếu
10 07:00 07:00 ENGAGE MAVERICK 5.8 24.67 389 ĐT. Damen - P/S Quang 09:30 SUNNY Tuấn Anh P!2 AD=5.15M
11 08:00 08:00 HEUNG-A SARAH 8.1 141.03 9551 GP1 - P/S Trung C Trường_H2 09:30 GREEN PORT ST,SK Tiến
12 08:30 08:30 GIA LINH 268 4.2 109.9 5680 C128 HQ - P/S Trí OCEAN DREAM Tiến
13 10:00 10:00 VIETSUN HARMONY 6.2 117 5338 Nam Hai - P/S Trọng B 11:30 VIETSUN LINES 17,19 T.Anh
14 10:00 10:00 PHUC KHANH 7.6 132 6701 CV5 - P/S Minh 11:30 GLS 43,34 T.Anh
15 12:30 12:30 BBC NORFOLK 5.6 132.2 6351 MPC - P/S Dinh 13:15 THORESEN Tiến
16 12:30 12:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 TV5 - P/S Thành B 13:15 VOSA DV6,26 Tiến
17 13:30 13:30 BITUMEN HIKARI 4.7 99.71 3853 T. LY - P/S Long C 15:30 DUC THO 28,46 Sơn AD:22m3, đã K/C đại lý nước ròng
18 15:00 15:00 MERKUR ARCHIPELAGO 12.1 262.07 41331 HHIT - P/S (HICT) Khoa HAI VAN SF2,SK2 Sơn
19 18:30 18:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 2 - P/S Linh 19:15 GSP 15,HL01 Hồng
20 21:00 21:00 NORDBALTIC 8.8 172 18508 HHIT - P/S (HICT) Dũng D HAPAG-LLOYD TM,SK2,1360HP LONG A
21 22:30 22:30 CA MANILA 7.6 166.95 17871 NĐV4 - P/S Trung D 23:15 SUNRISE 699,PW HỒNG
22 22:30 22:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 PETEC - P/S Tuyến A 23:15 D&T 15,HL01 HỒNG
23 22:30 22:30 TOKYO TOWER 7.8 171.99 17229 NĐV3 - P/S Anh A 23:15 NAM DINH VU 699,PW HỒNG
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 13/03 00:30 NORDBALTIC 8.5 172 18508 P/S (HICT) - HHIT Vinh hapag - Lloyd TM,SK2 Phương Phương
2 20:30 13/03 00:30 BITUMEN HIKARI 4.7 99.71 3853 P/S - T.LÝ Cường C 22:15 DUC THO HC28,46 Phương Hiển AD=22.3M, thay HAI NAM 68
3 23:00 13/03 01:30 CA MANILA 9.7 166.95 17871 P/S - NamĐV4 Quân B 00:30 NHAT THANG PW,699,1360HP Phương Hiếu
4 23:00 13/03 01:30 PREMIER 8.55 143.8 8813 P/S - PTSC Hưng B 00:30 vsico HA17,19 Phương Hiếu Cập nhờ ĐV 50m
5 01:00 14/03 03:30 TOKYO TOWER 7.3 171.99 17229 P/S - NamĐV3 Trung A 02:30 NAM DINH VU PW,699,1030KW Phương Hiếu KOTA NEKAD
6 01:00 14/03 03:30 EVER WILL 8.6 172 27145 P/S - VIP GP1 Sơn A 02:30 evergreen DV6,9 Phương Hiếu Thay EVER PEARL
7 01:00 14/03 03:30 SITC RENHE 8.5 146.5 9925 P/S - ĐV2 Tuấn B 02:30 SITC SK,ST Phương Hiếu SITC LIANYUNGANG
8 12:00 13/03 06:30 VIEN DONG 151 6.9 102.79 4033 P/S - VC Hoàng B 04:30 BIEN VIET 28,46 Phương Tuấn Anh P12 AD:22m
9 11:48 13/03 09:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - PETEC Ngọc 08:30 D&T Tiến Tiến Thay ROYAL 36
10 06:30 14/03 09:30 VAST OCEAN 6.8 114.62 4924 P/S - DAP Tiên 08:30 D&T HA17,19 Tiến Tiến P12
11 08:00 14/03 12:00 YUAN CHEN 27 5.3 95.9 2995 P/S - C3 Hưng D 10:15 PACIFIC LOG HC54,47 Tùng D Tùng D AD=21.36M
12 16:30 14/03 18:30 CSCL EAST CHINA SEA 11.1 335 116568 P/S (HICT) - HICT Hùng B, Hướng Hướng NAM DINH VU TC86,99,66,A8 HỒNG Hồng LUỒNG 1 CHIỀU, Cảng Y/C cập mạn phải
13 07:00 14/03 19:30 AMBER 5.4 99.6 3465 P/S - Eu ĐV 2 Bình B 18:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 HỒNG SƠN thay SAI GON GAS
14 17:00 14/03 19:30 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Eu ĐV 1 Khánh Trường_H2 18:30 INDO 689,699 HỒNG SƠN
15 19:00 14/03 20:30 MAERSK SIRAC 9.5 299.92 95205 P/S (HICT) - HHIT5 Đông, Dũng C Dũng C HAI VAN SF2,SK2,TM,ST1 SƠN THUỶ LUỒNG 1 CHIỀU, thay MERKUR ARCHIPELAGO
16 20:30 14/03 23:30 XIN YUAN 237 6.55 114.3 4419 P/S - VIMC Hưng F 22:30 VIET LONG SK,ST THUỶ LONG A
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:00 AN BINH PHAT 88 5.6 106.18 3621 TD ĐT Thịnh Long - P/S (NĐ) Long B AN BINH PHAT NGUYỄN VĂN LONG, HTNH, 0945.512.686
2 06:30 BIENDONG STAR 6.5 120.84 6899 VIMC - TV5 Hưng A VOSA
3 06:30 NGOC AN 68 4.5 92.33 2996 NAM VINH - Lạch Huyện 2 Thương 07:15 TRONG TRUNG 15,DX01 Hiếu Tiến POB,AD=22.5M