KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 13 THÁNG 1 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 13 THÁNG 1 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 02h00 2m5 Nước ròng: 13h40 1m2

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 VINH HOA TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: TỐNG THẾ CƯỜNG T2
T3
P.QLPT Tùng Kiên Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 PT LUCKY 3.5 136.4 8216 ĐTNT - P/S Hưng F 01:30 HD MARINE NAS02,07
2 00:30 00:30 DING HENG 21 5 111.98 4605 Eu ĐV 2 - P/S Đạt C 01:15 Dong Duong 689,699
3 02:30 02:30 DONG HO 7.4 119.16 6543 ĐV2 - P/S Tuấn B 03:15 SITC SK,ST
4 04:00 04:00 KANG SHUN 88 4.6 109.8 5145 CV2 - P/S Minh 01:30 VOSA HC34,45 04h chờ đợi, Huỷ KH
5 04:30 04:30 NEW MINGZHOU 68 7.2 147.9 9998 ĐV1 - P/S Sơn A 05:15 NHAT THANG ST,SK
6 08:30 08:30 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 NAM VINH - P/S Tuyến C Thành D_H2 09:15 NHAT THANG 689,699 LONG
7 08:30 08:30 NZ SUZHOU 8 185.5 20190 NamĐV1 - P/S Quân B Nam_NH 09:15 VOSA HA35,TP02 LONG
8 10:00 10:00 HANYU IMPERIAL 5.2 102.51 4275 ĐX - P/S Hưng C Huy_H3 DUC THO HIỀN
9 11:00 11:00 THINH AN 06 2.4 90.98 2996 TD.Việt Ý - P/S Long C THINH AN HIỀN
10 14:30 14:30 OCEANUS 08 4.6 96.51 3758 Eu ĐV 1 - P/S Trọng A OCEAN EXPRESS HIẾU
11 18:00 18:00 HONOR SPRING 5 109.55 5582 C6 - P/S Vi Trường_H2 19:30 nsa AD=25.0M
12 18:00 18:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV5 - P/S Đức B 19:30 VINAFCO
13 18:30 18:30 CMA CGM FUJI 8.3 184.99 25165 NĐV3 - P/S Bình B_NH 19:15 NAM DINH VU
14 18:30 18:30 FENG YI 7 5.1 99.99 4942 DAP - P/S Thương Tuấn C_H3 19:15 DUC THO
15 18:30 18:30 NORDAGER MAERSK 7.8 172 26255 TV2 - P/S Khoa 19:15 SAI GON SHIP K1,34,1100KW
16 19:00 19:00 MOL CELEBRATION 12.5 316 86692 HICT1 - P/S (HICT) Thắng NORTHFREIGHT
17 20:30 20:30 MYD GUANGZHOU 8.5 184.1 16801 NHĐV1 - P/S Long A 21:15 KPB PW,699
18 20:30 20:30 STEPHANIA K 9.7 172.07 17801 NĐV4 - P/S Việt B Hoàng B-H1 21:15 NAM DINH VU HA16,35
19 22:30 22:30 AAL MELBOURNE 8.6 193.83 23930 MPC - P/S Hùng B Tuân_NH 23:15 THORESEN 17,19
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 12/01 00:30 ZIM AMBER 12.8 272 74693 P/S (HICT) - HICT Bình A S5 TC99,66 Sơn Sơn Cảng y/c cập mạn phải
2 22:00 12/01 02:30 HOANG LONG 36 5.7 89.98 2487 P/S - TD.Việt Ý Việt B 00:30 TRAN MINH Sơn Sơn AD:18m
3 01:00 13/01 03:30 NORDAGER MAERSK 8.8 172 26255 P/S - TV2 Hùng B 02:30 SG SHIP K1,36,1100KW Sơn Hồng
4 01:00 13/01 04:00 VINAFCO 26 6.9 121.35 6362 P/S - CV5 Hoàng B 02:15 VINAFCO HC34,43 Sơn Hồng
5 02:00 13/01 05:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - HAI LINH Tùng C 04:30 DUC THO 679,689 Sơn Phương
6 02:30 13/01 05:30 VENUS GAS 5 99.92 3540 P/S - Eu ĐV 2 Định 04:30 OCEAN EXPRESS CL15,16 Sơn Phương
7 05:00 13/01 07:30 CA GUANGZHOU 9.7 166.95 17871 P/S - NĐV2 Tuấn B 06:30 NHAT THANG PW,699,1360HP Tùng A Phương
8 05:00 13/01 07:30 HAIAN DELL 8.6 171.99 17280 P/S - NHĐV2 Đức A 04:30 HAI AN HA19,35,750KW Tùng A Phương
9 05:00 13/01 07:30 MYD GUANGZHOU 8.4 184.1 16801 P/S - NHĐV1 Việt A 06:30 KPB PW,699 Tùng A Phương
10 04:30 13/01 07:30 GIA LINH 268 8.1 109.9 5680 P/S - C128 HQ Quang 06:30 BIEN VIET 679,689 Tùng A Phương B2
11 07:00 13/01 09:30 PREMIER 8.5 143.8 8813 P/S - PTSC Minh 08:30 vsico HA17,19 Long PHƯƠNG
12 09:45 12/01 13:30 TUNG LINH 05 5.3 106.55 2834 P/S - K99 Cường C Tuấn C_H3 12:30 DUC THO CL15,16 HIỀN
13 13:00 13/01 14:30 MERKUR ARCHIPELAGO 12.2 262.07 41331 P/S (HICT) - HHIT5 Hướng HAI VAN XANH ST1,SF2
14 03:00 13/01 15:30 LADY AEGINA 5.7 106 4484 P/S - Eu ĐV 1 Thịnh D&T CL15,16 Thay OCEANUS 08
15 12:00 13/01 15:30 HT SHATIAN 6.2 128 6147 P/S - VIMC Tuyến A VIET LONG
16 16:00 13/01 16:30 DONG DO 68 2.5 79.79 2183 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Đạt B THINH AN ĐỖ TIÊN ĐẠT, HT hạng I, 0904.924.829
17 14:30 13/01 18:00 ZHEN ZHU WAN 7 106.84 5569 P/S - ĐX Sơn C DUC THO THAY HANYU IMPERIAL
18 15:00 13/01 18:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Thang Long Gas Duân GSP AD=22.2M
19 16:15 13/01 19:30 PHU DAT 16 6.1 109.9 4482 P/S - PETEC Trọng A 18:30 D&T 15,16
20 16:30 13/01 20:00 HEUNG-A SARAH 8.3 141.03 9599 P/S - GP1 Tuyến B 18:15 GREEN PORT ST,SK
21 19:00 13/01 20:30 MARIA C 11.5 210 27003 P/S (HICT) - HICT1 Hòa NORTHFREIGHT 62,A8 THAY MOL CELEBRATION
22 18:30 13/01 22:00 AMBER 5.1 99.6 3465 P/S - ĐÀI HẢI Tiên 20:15 GSP 15,16 AD=23.6M,TIÊN
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 STAR 16 5.6 93.17 3202 C5 - VC Ninh BIEN VIET HC47,54/28,46 Sơn Hồng POB, AD:22m
2 06:05 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 Ben Lam - F55-60 Dinh Duy Linh Hồng
3 12:15 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F55-60 - BG Dinh Duy Linh Neo chờ nước
4 15:00 STAR 16 4 92.85 2976 VC - TD.Viet Y Ninh BIEN VIET POB,AD=23M
5 18:00 CUONG THINH 36 2.4 88.95 2294 P/S (Nam Dinh) - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Đạt B Duc Cuong POB,ĐỖ TIÊN ĐẠT, HT hạng I, 0904.924.829
6 23:30 SAI GON GAS 4.6 95.5 3556 Thang Long Gas - Eu ĐV 2 Tình GSP Thay Venus Gas (ETD: 00h30 14/1)