KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 12 THÁNG 7 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 12 THÁNG 7 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 14h25 3m6 Nước ròng: 02h28 0m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 PHƯƠNG TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: NHỮ ĐÌNH HIẾU T2
T3
P.QLPT T.Anh T.Anh Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:00 04:00 ATLANTIC OCEAN 6.5 113 4813 CV4 - P/S Minh 05:30 GLS HC45,34 Order?
2 04:30 04:30 QUANG VINH STAR 4.8 113.2 5355 Eu ĐV 1 - P/S Trung C 05:15 TRONG TRUNG HA17,19 Order?
3 04:30 04:30 MILD CONCERTO 8 147.9 9929 NĐV6 - P/S Trí 05:15 NAM ĐINH VU HA17,19
4 04:30 04:30 NAKSKOV MAERSK 7.8 172 26255 TV1 - P/S Trung D 05:15 SG SHIP DT,36 Order?
5 05:30 05:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Lach Huyen 2 - P/S Ninh GSP Order?
6 06:30 06:30 SM TOKYO 7.6 147.87 9928 HAI AN - P/S Long A 07:15 HAI AN HA35,16
7 06:30 06:30 ANBIEN BAY 8.6 171.99 17515 NĐV2 - P/S Tùng A 07:15 NAM ĐINH VU PW,699,760KW
8 06:30 06:30 SITC SHENZHEN 7.8 143.2 9734 TC189 - P/S Hải D 07:15 SITC 689,HA19
9 06:30 06:30 MACSTAR HAI PHONG 5.3 90.09 2998 TV5 - P/S Hoàng A 07:15 MACSTAR HC36,45
10 08:30 08:30 CONSCIENCE 7.8 145.99 9972 NĐV1 - P/S Trung B 09:15 NAM ĐINH VU 689,699 Trung B
11 08:30 08:30 KOTA AZAM 8.4 182.83 17652 NĐV3 - P/S Đông 09:15 PIL HA35,TP2
12 11:30 12:00 HAI HA 558 3.2 78 1573 MIPEC - P/S Vi 13:30 DUC THO Vi, AD: 21,6m
13 12:00 12:00 ONE MILLAU 12 365.94 150709 HICT - P/S (HICT) Trung A, Anh B Anh B NORTHFREIGHT TC99,66,62,A8 LUỒNG 1 CHIỀU,
14 13:30 12:30 MSC ILARIA 14.2 366 155084 HTIT4 - P/S (HICT) Vinh, Hướng Hướng NAM DINH VU H3,V8,SU2,TUG01 LUỒNG 1 CHIỀU, Order?
15 12:30 13:00 MAERSK TAIKUNG 12.1 332 94055 HHIT5 - P/S (HICT) Hùng B, Việt A Việt A HAI VAN H3,V8,ST1,SUN2 LUỒNG 1 CHIỀU, order?
16 16:00 16:00 DONGJIN CONTINENTAL 8.1 141 9946 GP1 - P/S Khánh Trường_H2 TRANSIMEX DV6,9
17 16:00 16:00 MISHIMA 6.6 127.5 9977 ĐX - P/S Bảy VOSA DX1,679
18 16:30 16:30 XING TU 9 5.1 149.93 10773 PTSC - P/S Trọng A AGE LINE HA17,19
19 16:30 16:30 ZHONG GU DI ZHONG HAI 7 171.95 18490 TV3 - P/S Long B SG SHIP DT,36,1000KW
20 16:30 16:30 DD VOGUE 5.2 159 17136 TV4 - P/S Hồng A AGE LINE DT,44
21 16:30 16:30 PACIFIC EXPRESS 8.2 128.5 8333 NĐV7 - P/S Thuần NAM DINH VU HA17,19
22 16:30 16:30 DONG HO 5.5 119.16 6543 ĐV1 - P/S Hòa SITC
23 18:00 18:00 THANG LOI 888 3 79.88 2756 LHTS 3 - P/S Duân THANG LOI AD:17m
24 18:30 18:30 FENG YI 3 4.5 99.99 4963 EU ĐV2-B4 - P/S Đức B INDO 689,699
25 19:00 19:00 MSC TAMPA V 8.9 294.12 53481 HTIT - P/S (HICT) Đông NAM ĐINH VU H3,V8,TUG1
26 20:30 20:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Eu ĐV 1 - P/S Bình B D&T CL15,16
27 20:30 20:30 NEW MINGZHOU 60 6.7 147.9 9998 ĐV2 - P/S Vi NHAT THANG
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 12/07 03:30 PACIFIC EXPRESS 6.9 128.5 8333 P/S - NĐV7 Nam 02:30 NAM DINH VU HA17,19
2 23:00 11/07 03:30 JIAN YANG CHENG XIANG 6 130 7959 P/S - MPC Dũng E 02:30 GEMADEPT DV6,26 Dũng E, Luồng 1 chiều, Tàu kéo
3 05:00 09/07 07:30 GOLD STAR 15 6.3 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Thành B 06:30 D&T CL15,16 Thay Quang Vinh Star, order?
4 02:00 12/07 07:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - HAI LINH Hưng F 06:30 DUC THO 679,689
5 23:00 11/07 07:30 DERYOUNG SUNSHINE 7.8 100.47 6354 P/S - C128 HQ Tuyến C 06:30 VOSA 679,689 B3
6 05:00 12/07 07:30 NEW MINGZHOU 60 8.5 147.9 9998 P/S - ĐV2 Đức A 06:30 NHAT THANG ST,SK Cập nhờ TV 20m
7 04:30 12/07 07:30 OCEANUS 9 5.8 99.9 4518 P/S - Eu ĐV 2 Cường B 06:30 OCEAN EXPRESS CL15,16
8 01:00 12/07 08:00 GLORY CHALLENGER 7.5 116.94 8696 P/S - TRANS Anh A 06:15 VOSA 679,DX1
9 07:00 12/07 09:30 EVER WISE 8.8 172 27145 P/S - VIP GP1 Trung D 08:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Cập nhờ NHĐV 40m
10 06:30 12/07 10:00 AMBER 5.2 99.6 3465 P/S - ĐÀI HẢI Việt B 08:15 GSP CL15,16
11 05:45 12/07 10:30 MINH QUANG 08 5.4 98.9 3110 P/S - TD.Việt Ý Ninh 08:30 MINH QUANG QN AD: 13,6m
12 09:00 12/07 11:30 DONG HO. 7.9 119.6 6543 P/S - ĐV1 Đức B 10:30 SITC SK,DV9 Cập nhờ PTSC 35m
13 09:00 12/07 11:30 HAIAN ALFA 8.3 171.9 18852 P/S - HAI AN Thịnh 10:30 HAI AN HA35,17,19 Thay SM Tokyo
14 09:00 12/07 11:30 EVER PEARL 8.1 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Hùng B 10:30 EVERGREEN DV6,9 HÙNG B
15 22:00 11/07 12:00 SEAGULL 09 5.4 91.94 2999 P/S - C4 Tuyến A VIETSEA TUYẾN A
16 11:00 06/07 14:00 NEWSUN HARMONY 4 170.7 17951 P/S - ĐTNT Thắng NHAT THANG NA2,7,699 Thắng
17 10:30 12/07 14:30 VP ASPHALT 2 4.55 98 3118 P/S - T.LÝ Hưng B 12:15 VIPCO HC54,47 Hưng B, AD: 19,6m
18 15:00 12/07 17:00 SANTA LORETTA 9.9 336.67 107843 P/S (HICT) - HTIT4 Trung C, Dũng C Dũng C NAM DINH VU H3,V8,SUN2,ST1 LUỒNG 1 CHIỀU, Thay MSC Ilaria
19 15:00 12/07 17:30 SITC GUANGXI 9.4 171.9 17119 P/S - NĐV3 Tùng C SITC DV26,HA35
20 06:30 12/07 17:30 HAI LINH 02 8.4 118.06 6790 P/S - K99 Đạt A HAI LINH HA16,17
21 12:30 12/07 17:30 MARIANNA 28 7.4 118.89 6051 P/S - DAP Hưng E DUC THO HA17,19
22 14:30 12/07 18:00 STAR FRONTIER 8.84 141 9949 P/S - GP1 Hiếu VOSA DV6,9 Thay DongJin Continent
23 14:30 12/07 18:00 XINGHE VENUS 8.6 169.26 16962 P/S - ĐX Linh AGE LINE DX1,689,699 Thay Mishima
24 12:00 12/07 18:00 VIEN DONG 151 7.3 102.79 4033 P/S - CV3 Sơn C BIEN VIET HC54,47
25 16:00 12/07 20:00 VIET THUAN QN-01 7 79.98 2790 P/S - NAM HẢI Hưng F VT QT EVERGREEN HƯNG F
26 18:00 12/07 21:30 TRUNG THANG 56 7.6 106.68 4091 P/S - C128 HQ Trọng A BIEN VIET HA17,19 B2
27 16:30 12/07 21:30 ROYAL 226 6.4 106.22 3692 P/S - Eu ĐV 1 Hưng A TRONG TRUNG HA17,19 Thay Gold Star 15
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 09:30 VTA NEPTUNE 3.5 150.52 14446 Lach Huyen 1 - ĐTNT Tuấn B OCEAN DREAM NA2,7,HC36 POB, Order?
2 20:00 AMBER 5.2 99.6 3465 Dai Hai - EU ĐV2-B4 Sơn B GSP CL15,16/CL15,16 SƠN B, Thay Feng Yi 3