KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 12 THÁNG 7 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY12 THÁNG 7 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 20H00 2.6M Nước ròng: 09H21 1.0M

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 TUẤN A VINH PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT VIỆT Tùng Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 YM INSTRUCTION 8.9 172.7 16488 NĐV3 - P/S Thành B Hưng B H1 01:15 GEMADEPT PW,699 Kiên
2 00:30 00:30 VIEN DONG 68 4 105.73 4877 C128 - P/S Vi 01:15 BIEN VIET HA17,19 Kiên
3 04:00 04:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV5 - P/S Tuân 05:30 VINAFCO HC34,45 Phương
4 04:00 04:00 PHUC KHANH 7 132 6701 CV4 - P/S Tùng C 05:30 GLS HC34,44 Phương
5 07:00 07:00 OOCL SAVANNAH 10.3 260.05 40284 HICT - P/S (HICT) Vinh Hướng GREEN PORT TC99,86 Mạnh Hồng B2
6 09:30 09:30 SOUTHERN FALCON 5.2 115.5 5551 Lạch Huyện 2 - P/S Nam DONG DUONG Tùng D
7 12:30 12:30 A GORYU 8 141.93 9562 NĐV4 - P/S Trọng B GEMADEPT HA19,35 Tùng D Tuấn Anh
8 13:30 13:30 SENNA 3 3.8 96.02 3499 Lach Huyen 2 - P/S Hưng C DONG DUONG Mạnh Tuấn Anh
9 14:30 14:30 NADI CHIEF 7.9 186 30068 NHĐV2 - P/S Đạt A NHAT THANG HL689,PW,1608HP Hồng Thủy
10 14:30 14:30 CALA PAGURO 7.9 172 17518 VIP GP2 - P/S Cường B Long C H1 SGS DV6,9,760KW Hồng Thủy
11 14:30 14:30 MCC ANDALAS 8.1 147.82 9954 TV5 - P/S Thịnh SGS DT,34 Hồng Thủy
12 14:30 14:30 SITC HAINAN 7.8 171.99 17119 ĐV2 - P/S Trí SITC DV6,9 Hồng Thủy
13 16:30 16:30 SANTA LOUKIA 9.2 172 16889 NamĐV2 - P/S Long B GREEN PORT 689,PW,800KW Tiến Long A
14 16:30 16:30 LALIT BHUM 8.3 172 18341 NamĐV3 - P/S Thành C Đức B H1 NAM DINH VU HA17,19,35 Tiến Long A
15 17:00 17:00 CMA CGM TUTICORIN 10.5 337 113509 HITC - P/S (HICT) Tùng A, Trung C Trung C NAM DINH VU TC99,86,66,HP008 Sơn Long A B1,LUỒNG 1 CHIỀU
16 18:30 18:30 TOKYO TOWER 8.7 171.99 17229 TV2 - P/S Thắng WAN HAI K1,HC43,1030HP Long A Hiếu
17 18:30 18:30 UNI PATRIOT 7.7 181.76 17887 VIP GP1 - P/S Linh EVERGREEN PW,699,970KW Long A Hiếu
18 18:30 18:30 NORDAGER MAERSK 8.6 172 26255 TV1 - P/S Sơn A SGS DT,43,1100KW Long A Hiếu
19 18:30 19:30 SAI GON SKY 4.1 118 5036 ĐTFR - P/S Tuyến A D&T Tuấn Anh Phương
20 20:00 20:00 TS CHIBA 8.8 147.9 9981 GP1 - P/S Khánh TS LINES HL689,699,1000KW Tuấn Anh Hiếu
21 20:30 20:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Việt B HAI LINH HA17,19 Thủy Phương
22 20:30 20:30 FENGYUNHE 7.3 182.87 16737 NamĐV1 - P/S Dũng C NAM DINH VU HA35,TP03 Thủy Phương
23 22:30 22:30 MU DAN YUAN 4.8 110.8 4830 Eu ĐV 1 - P/S Trọng A DONG DUONG Phương Tùng A Đã k/c đ/l nước ròng
24 22:30 22:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 NAM VINH - P/S Hưng A DUC THO Phương Tùng A
25 22:30 22:30 HS BUSAN 6 142.7 9522 NĐV4 - P/S Bình B NHAT THANG
26 22:30 22:30 PROGRESS 8.8 145 9858 PTSC - P/S Hiệu VSICO HA17,19 Phương Tùng A
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 11/07 00:30 CMA CGM TUTICORIN 9.6 337 113509 P/S (HICT) - HICT Hùng B, Sơn A Sơn A NAM DINH VU TC99,86,66,HP008 Tuấn Anh Tuấn Anh B1,LUỒNG 1 CHIỀU
2 23:00 11/07 01:30 LALIT BHUM 7.7 172 18341 P/S - NĐV3 Trung D 00:30 NAM DINH VU PW,699 Tuấn Anh Phương THAY YM INSTRUCTION
3 23:00 11/07 01:30 NORDAGER MAERSK 8.3 172 26255 P/S - TV1 Linh 00:30 SG SHIP DT,43,1100KW Tuấn Anh Phương
4 01:00 12/07 03:30 PROGRESS 8.2 145 9858 P/S - PTSC Hoàng B 02:30 VSICO HA17,19 Tuấn Anh Tuấn Anh
5 05:00 12/07 08:30 COSCO DURBAN 12.5 261.1 40447 P/S (HICT) - HICT Khoa Hòa NAM DINH VU TC99,86 Tùng D B2 THAY OOCL SAVANNAH
6 13:00 12/07 15:30 HS BUSAN 7.7 142.7 9522 P/S - NamĐV4 Nam NHAT THANG HL679,699 Long A Long A Thay A GORYU
7 14:30 12/07 16:30 OPEC CAPRI 5.4 96 2861 P/S - Lach Huyen 2 Cường D OCEAN EXPRESS Tiến Sơn
8 15:00 12/07 17:30 CTP MAKASSAR 8 161.96 14855 P/S - TV3 Dũng D Tuyến C H1 Hapagent DT,44 Tiến Tiến
9 15:00 12/07 17:30 CA OSAKA 8.9 147.9 9984 P/S - NamĐV3 Đạt B NHAT THANG HL699,679, 1360HP Tiến Tiến Thay LALIT BHUM
10 18:00 12/07 20:30 ALS JUNO 10.5 255 73360 P/S (HICT) - HITC Đông Anh B NAM DINH VU TC86,99 Thủy Sơn B1, thay CMA CGM TUTICORIN
11 19:00 12/07 21:30 MSC CORDELIA III 9.5 222.13 28596 P/S - NamĐV2 Tình Anh A NAM DINH VU Thủy Thủy Thay SANTA LOUKIA
12 23:00 11/07 21:30 QUEZON BRIDGE 8.7 172 17211 P/S - VIP GP1 Hải D EVERGREEN HA17,19,35 Thủy Thủy Thay UNI PATRIOT
13 19:00 12/07 22:00 PACIFIC EXPRESS 7.8 128.5 8333 P/S - Nam Hai Sơn C GEMADEPT Thủy Tuấn Anh
14 17:00 12/07 22:00 VIETSUN DYNAMIC 6 117 5315 P/S - ĐX Hưng F VIET SUN LINES HA17,19 Thủy Tuấn Anh HL
15 16:05 11/07 22:30 ATLANTIC OCEAN 01 4.9 89.95 1926 P/S - T. LY Đạt C DUC THO HC46 Thủy Sơn AD:20m5
16 16:00 12/07 22:30 CONG THANH 07 5.8 79.98 2702 P/S - NAM NINH Hưng E THINH THANH Thủy Sơn AD:11m
17 21:00 12/07 23:30 HAIAN LINK 8.6 147 12559 P/S - HAI AN Linh HAI AN HA17,19 Long A Thủy Thay HAIAN BETA
18 21:00 12/07 23:30 SITC HAIPHONG 8.4 161.85 13267 P/S - ĐV2 Thắng SITC Long A Thủy Thay SITC HAINAN
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:00 SENNA 3 3.8 96.02 3499 Dai Hai - Lach Huyen 2 Hồng A 05:30 DONG DUONG 679,689 Kiên POB
2 04:00 LADY AEGINA 5.4 106 4484 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Ninh 04:30 D&T CL15,18 Tuấn Anh POB,THAY SOUTHERN FALCON
3 04:30 SOUTHERN FALCON 5 115.5 5551 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Hoàng A 03:15 DONG DUONG 689,699 Phương POB
4 11:00 TRUONG SON 26 3.2 79.99 2348 VC - TD.Việt Ý Tiên NHAT THANG Mạnh Hồng P8 POB
5 15:30 VP ASPHALT 1 4 98 3125 T. LY - Ben Lam Thuần VIPCO HC28,46 Long A Long A POB
6 17:00 HAI NAM STAR. 3.2 90.43 2671 TD.Việt Ý - VC Minh HAI NAM Sơn Sơn P12 VC4
7 22:00 OPEC CAPRI 5.4 96 2861 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Duân OCEAN EXPRESS CL15,18 Sơn Thủy Đã k/c đ/l nước ròng, thay MU DAN YUAN
8 22:30 HAIAN BETA 8.5 171.9 18852 HAI AN - MPC Hiếu HAI AN Phương Thủy POB