KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 11 THÁNG 3 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 11 THÁNG 3 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 02H11 3M6 Nước ròng: 15H00 0M5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 HOA VINH TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: HOÀNG TUẤN ANH T2
T3
P.QLPT KIÊN VIỆT TUẤN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 ANBIEN SKY 7.5 172 18852 NHĐV2 - P/S Cường C 01:15 CAT TUONG DV6,9 HỒNG
2 00:30 00:30 PRIDE PACIFIC 8.1 147 12545 NamĐV4 - P/S Quân B 01:15 NHAT THANG 699,PW HỒNG
3 00:30 00:30 XIN MING ZHOU 22 6.5 143.2 9653 ĐV1 - P/S Tuyến C 01:15 NHAT THANG ST,SK HỒNG
4 01:00 01:00 XIN BIN HONG 9.1 197 31913 HICT - P/S (HICT) Đạt A Đạt B_NH NAM DINH VU TC86,A8 TÙNG A
5 02:00 02:00 TRUONG AN 19 5.7 82.3 2131 TD Đông Đô - P/S Thuần TRUONG AN HỒNG P12
6 04:30 04:30 INCEDA 7.4 172.04 19035 TV2 - P/S Thành C 05:15 CANG HP DT,44,1200KW HIẾU
7 06:30 06:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Thành B Trường_H2 07:15 HAI LINH 17,19 TÙNG A
8 07:30 07:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 Lach Huyen 1 - P/S Trí DUC THO LONG A
9 07:30 07:30 SAI GON GAS 5 95.5 3556 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Hưng B DUC THO R/M Vietdragon 68
10 10:00 10:00 PHUC THAI 7.55 129.52 7464 CV2 - P/S Thương 11:30 GLS 43,34 PHƯƠNG Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh, y/c tăng cường tàu lai
11 10:00 10:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 Nam Hai - P/S Dũng D 11:30 VIETSUN LINES 17,19 PHƯƠNG Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh, y/c tăng cường tàu lai
12 11:00 11:00 WAN HAI A16 11 335 122045 HICT - P/S (HICT) Bình A, Dũng E Dũng E WAN HAI TC99,86,66 HIẾU Luồng 1 chiều
13 12:30 12:30 MORNING KATE 4.6 99.98 4551 Eu ĐV 1 - P/S Trọng B D&T 17,19 LONG A Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh
14 12:30 12:30 HONG RUN 18 4.9 120.99 4820 VIMC - P/S Sơn C VIET LONG SK,ST LONG A
15 12:30 12:30 VIET THUAN 075-01 3.3 98.8 3554 C128 HQ - P/S Long C EVER INTRACO 17,19 SƠN B2
16 14:30 14:30 BROTHER 39 3.4 91.94 2995 BĐ - P/S Tiên BH GLOBAL HC34 TIẾN
17 15:00 15:00 BAOYING GLORY 4.2 138.8 10508 C3,4 Lach Huyen - P/S Tuyến B VOSA 36,45 TIẾN
18 16:00 16:00 JIA YI 6 4.2 140.2 8344 ĐX - P/S Đông AGE LINES 689,DX1 TÙNG D
19 18:30 18:30 NASHICO 08 6.7 91.94 2995 DAP - P/S Đạt C KPB PW,679 Tiến
20 18:30 18:30 EPIC BARNES 4.6 119.29 5763 Eu ĐV 2 - P/S Trung D GSP 15,HL01 Tiến
21 19:30 19:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Thang Long Gas - P/S Linh GSP Taxi AD:23m5
22 20:30 20:30 SINAR BANGKA 7.8 147 12563 ĐV2 - P/S Tùng A SITC Tùng D
23 22:00 22:00 TAN AN ADVANCE 3.7 100.7 4115 ĐTNT - P/S Vi NHAT THANG P12
24 22:30 22:30 EVER CHASTE 8.6 171.95 17943 VIP GP2 - P/S Trung C EVERGREEN DV6,9 Tiến
25 23:00 23:00 DUY LINH 36 3.9 99.85 4923 Ben Lam - P/S Trung B Duy Linh Hồng AD: 22,5m
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:30 10/03 01:30 STARSHIP TAURUS 8.8 172.12 18064 P/S - NHĐV2 00:30 VOSA DV6,ST HỒNG TÙNG A Thay AN BIEN SKY
2 23:00 10/03 01:30 TS OSAKA 9.3 171.99 17449 P/S - TV3 Dũng C 00:30 TS LINES K1,44,1200KW HỒNG TÙNG A
3 01:00 11/03 02:30 ZIM PEARL 12.7 272 74693 P/S (HICT) - HICT Sơn A S5 VN TC99,86 HỒNG THUỶ Thay XIN BIN HONG, C/B Y/C CM PHẢI
4 01:00 11/03 03:30 ANDERSON DRAGON 9.7 171.99 17211 P/S - ĐV1 Long A 02:30 SITC DV26,9 HỒNG HỒNG Thay XIN MING ZHOU 22
5 01:00 11/03 03:30 MSC COLETTE III 8.8 210.92 32284 P/S - NĐV2 Việt A Trọng A_NH 02:30 NAM DINH VU HA35,TP5 HỒNG HỒNG
6 09:00 10/03 04:00 BAY HOPE 8.5 127.67 9942 P/S - CV3 Hùng B 02:15 BLUE OCEAN HC34,43 HỒNG THUỶ
7 02:00 11/03 05:30 DE LONG 8.5 158.21 12527 P/S - PTSC Cường C 04:30 AGE LINES HA17,35 HỒNG HIẾU CƯỜNG C
8 05:00 11/03 07:30 PEGASUS DREAM 8.2 146.5 9924 P/S - HAI AN Bình B VOSA HA17,19 TÙNG A LONG A Thay Haian Bell
9 04:00 11/03 07:30 GUDALI EXPRESS 7.1 134.8 10421 P/S - MPC Tùng C MEGASTAR ST,DV9 TÙNG A LONG A
10 06:00 11/03 09:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - HAI LINH Minh DUC THO 679,689 SƠN SƠN Thay Hai Linh 02
11 07:00 11/03 09:30 CONSCIENCE 8.2 145.99 9972 P/S - NĐV3 Long B NAM DINH VU HA17,19 SƠN SƠN
12 07:00 11/03 14:30 MSC MAKALU III 10.8 210.92 32161 P/S (HICT) - HICT Khoa Hiếu_NH NAM DINH VU TC66,A8 PHƯƠNG TIẾN Thay Wan Hai A16
13 13:00 11/03 15:30 TRUONG HAI STAR 3 7 132.6 6704 P/S - C128 HQ Thịnh TRUONG HAI 689,699 PHƯƠNG HIỂN B2, Thay Viet Thuan 075-01
14 11:00 11/03 17:30 SUNWIN 7.2 132.7 7170 P/S - TV5 Hưng E NHAT THANG 34,36 HIỂN Hiển
15 08:00 11/03 19:30 CUU LONG GAS 5 95.5 3556 P/S - EU ĐV2-B4 Định INDO 689,699 HIỂN Hiển
16 12:30 11/03 21:30 VIMC PIONEER 7.85 120.84 6875 P/S - VIMC Hòa VOSA SK,ST Tùng D
17 19:00 11/03 21:30 SITC WEIHAI 8.5 142.7 9590 P/S - TC189 Bảy SITC 689,HA19 Tùng D
18 19:00 11/03 21:30 PRIME. 8.6 145 9858 P/S - PTSC Hưng F VSICO HC43,HP008 Tùng D Cập nhờ ĐV 50m
19 19:00 11/03 21:30 KAPITAN AFANASYEV 8.2 184.1 16542 P/S - VIP GP1 Vinh KPB PW,699,750KW Tùng D Cập nhờ NHĐV 40m
20 21:00 11/03 23:59 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 P/S - CV1 Quang VINAFCO HC34,43 T.Anh
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 HAIAN BELL 7 154.5 14308 HAI AN - NHĐV1 Hồng A HAI AN HA35,19/HA35,19 TÙNG A LONG A pob,
2 08:30 SINAR BANGKA 7.5 147 12563 TC189 - ĐV2 Dũng B SITC 689,HA19/DV9,SK SƠN SƠN POB
3 12:30 THANG LONG GAS 4 95.3 3434 TOTAL - Eu ĐV 1 Ninh Huy_H3 GSP SƠN PHƯƠNG POB, Thay Morning Kate,Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh
4 20:00 OPEC CAPRI 5 96 2861 BG - Eu ĐV 2 Sơn B OCEAN EXPRESS TP2,3 Hiển Tùng D POB, thay Epic Barnes