KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 11 THÁNG 2 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 11 THÁNG 2 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MỊNH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 HOA TUẤN B TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: ĐỖ DUY MINH T2
T3
P.QLPT Việt Tuấn Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:00 04:00 PHUC THAI 7 129.52 7464 CV2 - P/S Trọng B 05:30 GLS LONG A
2 08:00 08:00 CANDOUR 8 6 165.5 16418 ĐX - P/S Sơn A 09:30 AGE LINES HIỂN
3 08:30 08:30 KOTA RUKUN 8.1 144.01 9422 NamĐV4 - P/S Thương Trường_H2 09:15 PIL SƠN
4 08:30 08:30 HONG RUN 18 5 120.99 4820 VIMC - P/S Trí VIET LONG SƠN
5 12:30 12:30 SAI GON SKY 4.5 118 5036 PETEC - P/S Hùng B Thành D_H2 D&T 15,HL01 Sơn Đã k/c đly nước ròng
6 13:00 13:00 CUONG THINH 36 2.2 88.95 2294 TD.Việt Ý - P/S Thịnh CUONG THINH Hiển AD= 15M, phí HT?
7 16:30 16:30 LONG HUNG 1 4.4 111.9 4377 N.VINH - P/S Hiệu DUC THO 15,HL01 Tùng A
8 20:30 20:30 ORIENTAL BAY 4 91.94 2989 DAP - P/S Bình B CCM 679,689
9 22:00 22:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV5 - P/S Khánh VINAFCO 34,43
10 22:30 22:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 TV5 - P/S Tuấn B VOSA SK,ST
11 22:30 22:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Hoàng B vsico 17,19 Đã k/c đly nước lên
12 22:30 22:30 WAN HAI 175 7.6 172.1 16472 TV3 - P/S Hiếu WAN HAI K1,44
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 10/02 01:30 HAIAN LINK 8.5 147 12559 P/S - HAI AN Thành B 00:30 HAI AN TÙNG D TÙNG D
2 22:00 10/02 01:30 JANESIA ASPHALT 4 5.6 99.7 3378 P/S - Eu ĐV 2 Hoàng A 00:30 DUC THO TÙNG D TÙNG D
3 01:00 11/02 03:30 EVER CAST 9.5 171.95 17933 P/S - VIP GP2 Cường B 02:30 evergreen TÙNG D HÔNG
4 01:00 11/02 03:30 WAN HAI 175 9.5 172.1 16472 P/S - TV3 Hải D 02:30 WAN HAI TÙNG D HỒNG
5 03:00 11/02 05:30 SWAN RIVER BRIDGE 6.7 171.99 17237 P/S - TV1 Nam 04:30 NORTHFREIGHT LONG A LONG A
6 03:00 11/02 05:30 BIENDONG STAR 7.7 120.84 6899 P/S - TV5 Tuyến A 04:30 VOSA LONG A LONG A
7 04:30 11/02 08:00 NAGOYA TRADER 7.5 145.12 9524 P/S - GP2 Vi 06:15 GREEN PORT LONG A HIỂN
8 04:30 11/02 08:00 VINAFCO 26 6.6 121.35 6362 P/S - CV5 Sơn A 06:15 VINAFCO LONG A HIỂN QUÂN B
9 06:30 11/02 09:30 GAS EVOLUZIONE 5 95 3504 P/S - Eu ĐV 1 Duân GSP HỒNG Tiến
10 09:00 11/02 11:30 HARRIER 8.2 148 9971 P/S - NĐV3 Long B 10:30 NAM DINH VU TIẾN Hiển
11 08:00 11/02 12:00 RU YI HAI 6.3 97 2980 P/S - C3 Định 10:15 PACIFIC LOG TIẾN Hiển
12 14:00 11/02 18:00 SHUN HE. 5.3 76.16 1498 P/S - C6 Tiên Huy_H3 VIET LONG Hiển
13 15:00 11/02 18:00 VIETSUN DYNAMIC 5.8 117 5315 P/S - ĐX Trọng B 14:15 VIETSUN LINES HA17,19 Hiển
14 21:00 11/02 23:30 TS CHIBA 8.2 147.9 9981 P/S - VIP GP1 Dinh TS LINES 689,699,1000KW
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 03:00 HUY HOANG 666 6 98.75 2789 Thinh Long (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Đạt A DUONG HUY HOANG VŨ TIẾN ĐẠT - HT NGOẠI HẠNG
2 04:00 TUNG LINH 05 5 106.55 2834 BG - K99 Cường D 04:30 DUC THO PHƯƠNG LONG A POB
3 06:30 TAN CANG 58 + TC 26 120.3 3245 C3,4 Lach Huyen - Neo Lach Huyen 2 Trung B VIET LONG TÀU KÉO
4 07:00 AN BINH PHAT 88 6 106.18 3621 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Hưng D AN BINH PHAT Hủy KH, xem nky
5 18:30 GAS EVOLUZIONE 4.8 95 3504 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Thành C GSP CL15,HL01 POB