KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 10 THÁNG 7 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 10 THÁNG 7 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 20h00 3m2 Nước ròng: 08h16 0m3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 HOA TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN MINH TRÍ T2
T3
P.QLPT TUẤN TUẤN ANH Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 BRIGHT CORAL 6.6 127.67 9965 CV1 - P/S Hoàng A 01:30 BLUE OCEAN
2 02:30 02:30 HONG RUN 18 5.1 120.99 4820 VIMC - P/S Hưng F 03:15 VIET LONG
3 10:00 10:00 NASICO NAVIGATOR 5.8 134.3 7249 CV4 - P/S Nam GLS HC43,34 Tiến Hủy KH, HT đã lên tàu
4 10:00 10:00 ZAMBALES 5 119.5 10409 C3 - P/S Dũng D 11:30 VOSA HC43,47 Long A
5 10:00 10:00 FS BITUMEN NO.1 5.4 105.5 4620 ĐX - P/S Thương 11:30 DUC THO DX1,CL18 Tiến
6 10:30 10:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - P/S Đạt C D&T HA17,19 Tiến
7 11:00 11:00 KILIMANJARO 11.45 260.68 40110 HICT - P/S (HICT) Vinh Quân B HAI VAN TC86,66 Long A B2
8 12:30 12:30 JADE STAR 15 4.2 91.94 2978 K99 - P/S Hướng DUC THO CL15,18 Tiến
9 12:30 12:30 XIN MINGZHOU 26 6.8 143.2 9653 ĐV1 - P/S Đông NHAT THANG HL689,699 Tiến
10 14:00 14:00 HEUNG-A AKITA 7.2 141 9998 GP2 - P/S Trọng A GREEN PORT ST,SK Hiếu
11 14:30 14:30 SITC KAOHSIUNG 8.5 139.72 9280 TV1 - P/S Đạt B SITC SK,ST Hiếu
12 14:30 14:30 CUU LONG GAS 3.9 95.5 3556 TOTAL - P/S Hải D GSP CL15,18 Hiếu
13 16:30 16:30 SINAR MASELA 5 114.99 5201 Eu ĐV 2 - P/S Minh INDO 689,699 Tùng A
14 16:30 16:30 SUNRISE DRAGON 8.9 171.99 17225 ĐV2 - P/S Đạt A Hiệu H1 SITC DV6,9 Tùng A
15 16:30 16:30 PIYA BHUM 8.5 171.92 17888 NĐV1 - P/S Việt B Đức B H1 NAM DINH VU TP3,HA35,1340HP Tùng A
16 18:30 18:30 MARGARET RIVER BRIDGE 8.4 171.99 17211 TV2 - P/S Khánh NORTHFREIGHT K1,HC44,1020HP Sơn
17 18:30 18:30 EVER CONSIST 8.9 171.9 18658 VIP GP2 - P/S Trung D EVERGREEN DV6,9, 970KW Sơn
18 20:00 20:00 YONG JING 6.5 108 4904 C6 - P/S Thuần AGE LINES 47,54 Tùng A
19 20:00 20:00 SHENG WEI 3.8 96.9 2972 C1 - P/S Bình A S&A HC54,47 Tùng A
20 20:30 20:30 EVER PRIMA 7.9 181.76 17887 VIP GP1 - P/S Long B EVERGREEN HA17,19,35, 970KW Kiên
21 20:30 20:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 HAI LINH - P/S Thành C NHAT THANG HL689,699 Kiên
22 20:30 20:30 INSPIRE 9.1 172.2 17791 TV3 - P/S Thắng Hapagent DT,HC36,1000KW Kiên
23 21:00 21:00 YM TRILLION 10.7 333.95 118524 HICT - P/S (HICT) Tùng A, Sơn A Sơn A GREEN PORT 99,86,66,HP08 T.Anh B1, Luồng 1 chiều
24 21:30 21:30 HAI PHAT 26 5.3 94.99 2858 TD.ĐTNT - P/S Hiếu HAI PHAT Tùng A P8
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 09:00 10/07 11:30 CNC URANUS 7.7 169.99 18870 P/S - NamĐV2 Bình B Tuyến C H1 10:30 NAM DINH VU HA35,TP2 Tiến Long A
2 10:00 10/07 12:30 MSC COLETTE III 10.6 210.92 32284 P/S (HICT) - HICT Dũng C NAM DINH VU TC99,66 Hồng Tiến B2,Thay Kilimajaro
3 12:30 09/07 13:30 DYNAMIC OCEAN 16 6.8 113.56 4691 P/S - Eu ĐV 1 Duân 12:30 TRONG TRUNG HA17,19 Hồng Long A Thay An Phu 16
4 10:00 10/07 13:30 HAI NAM 67 5.1 79.5 1599 P/S - K99 Tiên 12:30 HAI NAM Hồng Long A Thay Jade Star 15
5 04:00 10/07 15:30 ROYAL 36 6.65 102.88 3626 P/S - PETEC Cường C TRONG TRUNG HL689,679 Hiếu Hiếu
6 13:00 10/07 15:30 SITC KWANGYANG 8.2 142.7 9520 P/S - TC189 Dinh SITC HL689,HA19 Hiếu Hiếu
7 13:00 10/07 16:00 VIETSUN CONFIDENT 6.8 117 5316 P/S - NAM HẢI Trung C VIETSUN LINES HA 17,19 Hiếu Long A Đã k/c đly tăng cường tàu lai
8 03:00 10/07 16:30 BLUE OCEAN 01 6.3 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Hưng A D&T HC28,46 Hiếu Thủy AD: 20.9m
9 20:30 10/07 17:30 NAN LIAN 19 6.5 114.95 5030 P/S - Eu ĐV 2 Hưng F VIETFRACHT SK,ST Tùng A Tùng A Thay Sinar Masela
10 17:00 10/07 19:30 EVER CORE 8.8 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Cường B Quang H1 EVERGREEN DV6,9,970KW Sơn Sơn Thay Ever Consist
11 17:00 10/07 19:30 SITC LIDE 9.1 171.9 18848 P/S - ĐV2 Đạt B Ngọc H1 SITC DV9,6 Sơn Sơn Thay Sunrise Dragon
12 17:00 10/07 19:30 TRUONG HAI STAR 3 7 132.6 6704 P/S - C128 Hải D THILOGI HA17,19 Sơn Sơn B3
13 15:00 10/07 21:30 PREMIER 8.45 143.8 8813 P/S - PTSC Minh VSICO HA17,19 T.Anh
14 18:30 10/07 21:30 BIENDONG NAVIGATOR 8.4 149.5 9503 P/S - VIMC Anh A VOSA DV9,SK T.Anh
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 07:00 NV BROTHER 02 3.7 91.94 2976 TD.ĐTBinhAn - LHTS 1 Bảy NHAT VIET HC28,46/679,689 Phí ht? Hủy KH, HT đã lên tàu
2 11:30 HAI NAM 68 3.5 79.8 1599 T.LÝ - BẾN LÂM Tuyến A HAI NAM Tiến Hồng POB, AD: 19m